packagings

[US]/[ˈpækɪdʒɪŋz]/
[UK]/[ˈpækɪdʒɪŋz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động đóng gói một thứ gì đó; Vật liệu được sử dụng để chứa và bảo vệ hàng hóa; Một gói hàng; Một nhóm các thứ liên quan.

Phrases & Collocations

packagings arrive

đóng gói đến

designing packagings

thiết kế đóng gói

new packagings

đóng gói mới

damaged packagings

đóng gói bị hư hỏng

storing packagings

lưu trữ đóng gói

custom packagings

đóng gói tùy chỉnh

eco packagings

đóng gói thân thiện với môi trường

checking packagings

kiểm tra đóng gói

recycling packagings

tái chế đóng gói

sending packagings

gửi đóng gói

Example Sentences

the company is investing in sustainable packagings to reduce their environmental impact.

Doanh nghiệp đang đầu tư vào các loại bao bì bền vững để giảm thiểu tác động môi trường.

we need to design attractive packagings to stand out on the shelves.

Chúng ta cần thiết kế các loại bao bì hấp dẫn để nổi bật trên kệ hàng.

the delivery included several fragile packagings marked with "handle with care."

Giao hàng bao gồm nhiều loại bao bì dễ vỡ được đánh dấu "vui lòng cẩn thận khi xử lý."

excessive packagings can significantly increase shipping costs.

Sự dư thừa bao bì có thể làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển.

the new product line features eco-friendly packagings made from recycled materials.

Dòng sản phẩm mới có các loại bao bì thân thiện với môi trường được làm từ vật liệu tái chế.

we carefully inspected the packagings for any signs of damage during transit.

Chúng tôi đã kiểm tra kỹ các bao bì để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào trong quá trình vận chuyển.

custom packagings with our logo help build brand recognition.

Các loại bao bì tùy chỉnh có logo của chúng tôi giúp xây dựng nhận diện thương hiệu.

the regulations require specific labeling on all packagings containing hazardous materials.

Các quy định yêu cầu dán nhãn cụ thể trên tất cả các bao bì chứa vật liệu nguy hiểm.

innovative packagings are crucial for protecting products during shipping and storage.

Các loại bao bì sáng tạo là rất quan trọng để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

we source our packagings from suppliers committed to ethical and sustainable practices.

Chúng tôi lấy bao bì của mình từ các nhà cung cấp cam kết thực hành đạo đức và bền vững.

the team is researching new packagings that are both protective and visually appealing.

Đội ngũ đang nghiên cứu các loại bao bì mới vừa bảo vệ sản phẩm vừa có tính thẩm mỹ cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now