packing supplies
dụng cụ đóng gói
packings and sealants
vật liệu đóng gói và chất bịt kín
packing boxes
hộp đóng gói
packing tape
băng dính đóng gói
packing list
danh sách đóng gói
packing peanuts
viên xốp đóng gói
packing material
vật liệu đóng gói
packing carefully
đóng gói cẩn thận
packing efficiently
đóng gói hiệu quả
packing process
quy trình đóng gói
we need to review the product packings before shipping.
Chúng ta cần xem xét lại bao bì sản phẩm trước khi giao hàng.
the new packings are more environmentally friendly.
Bao bì mới thân thiện với môi trường hơn.
careful packings are essential for fragile items.
Bao bì cẩn thận là điều cần thiết cho các sản phẩm dễ vỡ.
the company redesigned their packings for better appeal.
Công ty đã thiết kế lại bao bì của họ để hấp dẫn hơn.
custom packings can enhance brand recognition.
Bao bì tùy chỉnh có thể nâng cao nhận diện thương hiệu.
excessive packings can increase shipping costs.
Bao bì quá nhiều có thể làm tăng chi phí vận chuyển.
sustainable packings are becoming increasingly popular.
Bao bì bền vững ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the packings included a user manual and warranty card.
Bao bì bao gồm hướng dẫn sử dụng và thẻ bảo hành.
we're sourcing innovative packings to reduce waste.
Chúng tôi đang tìm nguồn cung ứng bao bì sáng tạo để giảm thiểu chất thải.
the quality of the packings reflects the product's value.
Chất lượng của bao bì phản ánh giá trị của sản phẩm.
they use protective packings to prevent damage during transit.
Họ sử dụng bao bì bảo vệ để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
packing supplies
dụng cụ đóng gói
packings and sealants
vật liệu đóng gói và chất bịt kín
packing boxes
hộp đóng gói
packing tape
băng dính đóng gói
packing list
danh sách đóng gói
packing peanuts
viên xốp đóng gói
packing material
vật liệu đóng gói
packing carefully
đóng gói cẩn thận
packing efficiently
đóng gói hiệu quả
packing process
quy trình đóng gói
we need to review the product packings before shipping.
Chúng ta cần xem xét lại bao bì sản phẩm trước khi giao hàng.
the new packings are more environmentally friendly.
Bao bì mới thân thiện với môi trường hơn.
careful packings are essential for fragile items.
Bao bì cẩn thận là điều cần thiết cho các sản phẩm dễ vỡ.
the company redesigned their packings for better appeal.
Công ty đã thiết kế lại bao bì của họ để hấp dẫn hơn.
custom packings can enhance brand recognition.
Bao bì tùy chỉnh có thể nâng cao nhận diện thương hiệu.
excessive packings can increase shipping costs.
Bao bì quá nhiều có thể làm tăng chi phí vận chuyển.
sustainable packings are becoming increasingly popular.
Bao bì bền vững ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the packings included a user manual and warranty card.
Bao bì bao gồm hướng dẫn sử dụng và thẻ bảo hành.
we're sourcing innovative packings to reduce waste.
Chúng tôi đang tìm nguồn cung ứng bao bì sáng tạo để giảm thiểu chất thải.
the quality of the packings reflects the product's value.
Chất lượng của bao bì phản ánh giá trị của sản phẩm.
they use protective packings to prevent damage during transit.
Họ sử dụng bao bì bảo vệ để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay