paganized

[Mỹ]/ˈpeɪɡənaɪzd/
[Anh]/ˈpeɪɡəˌnaɪzd/

Dịch

vt. chuyển sang thờ cúng thần linh\nvi. trở thành người thờ cúng thần linh

Cụm từ & Cách kết hợp

paganized beliefs

niềm tin mang màu sắc ngoại giáo

paganized rituals

các nghi lễ mang màu sắc ngoại giáo

paganized culture

văn hóa mang màu sắc ngoại giáo

paganized practices

các phương pháp thực hành mang màu sắc ngoại giáo

paganized symbols

các biểu tượng mang màu sắc ngoại giáo

paganized traditions

các truyền thống mang màu sắc ngoại giáo

paganized influences

những ảnh hưởng mang màu sắc ngoại giáo

paganized festivals

các lễ hội mang màu sắc ngoại giáo

paganized narratives

các câu chuyện kể mang màu sắc ngoại giáo

paganized art

nghệ thuật mang màu sắc ngoại giáo

Câu ví dụ

the ancient rituals were paganized over time to fit modern beliefs.

các nghi lễ cổ xưa đã bị ngoại giáo hóa theo thời gian để phù hợp với các tín ngưỡng hiện đại.

many traditions were paganized as christianity spread across europe.

nhiều truyền thống đã bị ngoại giáo hóa khi đạo Cơ đốc giáo lan rộng khắp châu Âu.

the festival was paganized, blending old customs with new practices.

lễ hội đã bị ngoại giáo hóa, kết hợp các phong tục cổ xưa với các hoạt động mới.

scholars argue that the text was paganized to appeal to a broader audience.

các học giả cho rằng văn bản đã bị ngoại giáo hóa để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

some believe that the holiday has paganized roots that are often overlooked.

một số người tin rằng ngày lễ có nguồn gốc ngoại giáo thường bị bỏ qua.

the artwork was paganized, reflecting the influence of various cultures.

tác phẩm nghệ thuật đã bị ngoại giáo hóa, phản ánh ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa khác nhau.

he felt that his beliefs had become paganized through exposure to different ideas.

anh cảm thấy rằng niềm tin của mình đã trở nên ngoại giáo hóa thông qua việc tiếp xúc với những ý tưởng khác nhau.

in some regions, ancient practices have been paganized into local folklore.

ở một số khu vực, các nghi thức cổ xưa đã bị ngoại giáo hóa thành truyện dân gian địa phương.

historians note that many religious symbols were paganized over centuries.

các nhà sử học lưu ý rằng nhiều biểu tượng tôn giáo đã bị ngoại giáo hóa trong nhiều thế kỷ.

the community's rituals became paganized, losing their original significance.

các nghi thức của cộng đồng đã trở nên ngoại giáo hóa, mất đi ý nghĩa ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay