paganized beliefs
niềm tin mang màu sắc ngoại giáo
paganized rituals
các nghi lễ mang màu sắc ngoại giáo
paganized culture
văn hóa mang màu sắc ngoại giáo
paganized practices
các phương pháp thực hành mang màu sắc ngoại giáo
paganized symbols
các biểu tượng mang màu sắc ngoại giáo
paganized traditions
các truyền thống mang màu sắc ngoại giáo
paganized influences
những ảnh hưởng mang màu sắc ngoại giáo
paganized festivals
các lễ hội mang màu sắc ngoại giáo
paganized narratives
các câu chuyện kể mang màu sắc ngoại giáo
paganized art
nghệ thuật mang màu sắc ngoại giáo
the ancient rituals were paganized over time to fit modern beliefs.
các nghi lễ cổ xưa đã bị ngoại giáo hóa theo thời gian để phù hợp với các tín ngưỡng hiện đại.
many traditions were paganized as christianity spread across europe.
nhiều truyền thống đã bị ngoại giáo hóa khi đạo Cơ đốc giáo lan rộng khắp châu Âu.
the festival was paganized, blending old customs with new practices.
lễ hội đã bị ngoại giáo hóa, kết hợp các phong tục cổ xưa với các hoạt động mới.
scholars argue that the text was paganized to appeal to a broader audience.
các học giả cho rằng văn bản đã bị ngoại giáo hóa để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
some believe that the holiday has paganized roots that are often overlooked.
một số người tin rằng ngày lễ có nguồn gốc ngoại giáo thường bị bỏ qua.
the artwork was paganized, reflecting the influence of various cultures.
tác phẩm nghệ thuật đã bị ngoại giáo hóa, phản ánh ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa khác nhau.
he felt that his beliefs had become paganized through exposure to different ideas.
anh cảm thấy rằng niềm tin của mình đã trở nên ngoại giáo hóa thông qua việc tiếp xúc với những ý tưởng khác nhau.
in some regions, ancient practices have been paganized into local folklore.
ở một số khu vực, các nghi thức cổ xưa đã bị ngoại giáo hóa thành truyện dân gian địa phương.
historians note that many religious symbols were paganized over centuries.
các nhà sử học lưu ý rằng nhiều biểu tượng tôn giáo đã bị ngoại giáo hóa trong nhiều thế kỷ.
the community's rituals became paganized, losing their original significance.
các nghi thức của cộng đồng đã trở nên ngoại giáo hóa, mất đi ý nghĩa ban đầu.
paganized beliefs
niềm tin mang màu sắc ngoại giáo
paganized rituals
các nghi lễ mang màu sắc ngoại giáo
paganized culture
văn hóa mang màu sắc ngoại giáo
paganized practices
các phương pháp thực hành mang màu sắc ngoại giáo
paganized symbols
các biểu tượng mang màu sắc ngoại giáo
paganized traditions
các truyền thống mang màu sắc ngoại giáo
paganized influences
những ảnh hưởng mang màu sắc ngoại giáo
paganized festivals
các lễ hội mang màu sắc ngoại giáo
paganized narratives
các câu chuyện kể mang màu sắc ngoại giáo
paganized art
nghệ thuật mang màu sắc ngoại giáo
the ancient rituals were paganized over time to fit modern beliefs.
các nghi lễ cổ xưa đã bị ngoại giáo hóa theo thời gian để phù hợp với các tín ngưỡng hiện đại.
many traditions were paganized as christianity spread across europe.
nhiều truyền thống đã bị ngoại giáo hóa khi đạo Cơ đốc giáo lan rộng khắp châu Âu.
the festival was paganized, blending old customs with new practices.
lễ hội đã bị ngoại giáo hóa, kết hợp các phong tục cổ xưa với các hoạt động mới.
scholars argue that the text was paganized to appeal to a broader audience.
các học giả cho rằng văn bản đã bị ngoại giáo hóa để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
some believe that the holiday has paganized roots that are often overlooked.
một số người tin rằng ngày lễ có nguồn gốc ngoại giáo thường bị bỏ qua.
the artwork was paganized, reflecting the influence of various cultures.
tác phẩm nghệ thuật đã bị ngoại giáo hóa, phản ánh ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa khác nhau.
he felt that his beliefs had become paganized through exposure to different ideas.
anh cảm thấy rằng niềm tin của mình đã trở nên ngoại giáo hóa thông qua việc tiếp xúc với những ý tưởng khác nhau.
in some regions, ancient practices have been paganized into local folklore.
ở một số khu vực, các nghi thức cổ xưa đã bị ngoại giáo hóa thành truyện dân gian địa phương.
historians note that many religious symbols were paganized over centuries.
các nhà sử học lưu ý rằng nhiều biểu tượng tôn giáo đã bị ngoại giáo hóa trong nhiều thế kỷ.
the community's rituals became paganized, losing their original significance.
các nghi thức của cộng đồng đã trở nên ngoại giáo hóa, mất đi ý nghĩa ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay