christianized

[Mỹ]/[ˈkristʃənaɪzd]/
[Anh]/[ˈkrɪstʃənˌaɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Làm Kitô giáo; cải đạo sang Kitô giáo; thích nghi với các nguyên tắc hoặc niềm tin Kitô giáo.
adj. Được làm Kitô giáo; đã cải đạo sang Kitô giáo; thích nghi với các nguyên tắc hoặc niềm tin Kitô giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

christianized culture

Vietnamese_translation

christianized areas

Vietnamese_translation

being christianized

Vietnamese_translation

he christianized it

Vietnamese_translation

christianized version

Vietnamese_translation

already christianized

Vietnamese_translation

they christianized lands

Vietnamese_translation

further christianized

Vietnamese_translation

once christianized

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the region had been largely christianized during the roman empire.

Khu vực đó đã được christian hóa gần như hoàn toàn trong thời kỳ Đế chế La Mã.

many pagan traditions were christianized and incorporated into church festivals.

Nhiều truyền thống đa thần giáo đã được christian hóa và được đưa vào các lễ hội của nhà thờ.

the local customs were subtly christianized over several generations.

Các phong tục địa phương đã được christian hóa một cách tinh tế qua nhiều thế hệ.

the artwork reflected a blend of pagan and christianized imagery.

Tác phẩm nghệ thuật phản ánh sự kết hợp giữa hình ảnh đa thần giáo và christian hóa.

the kingdom was gradually christianized following the missionary's arrival.

Nước này đã được christian hóa dần dần sau khi các nhà truyền giáo đến.

the language evolved, incorporating christianized vocabulary and phrases.

Ngôn ngữ tiến hóa, kết hợp từ vựng và cụm từ đã được christian hóa.

the architecture showed a clear influence of christianized roman styles.

Thiết kế kiến trúc thể hiện rõ ảnh hưởng của phong cách La Mã christian hóa.

the culture underwent a significant transformation after being christianized.

Văn hóa đã trải qua một sự thay đổi lớn sau khi được christian hóa.

the music incorporated elements of traditional folk music, christianized.

Âm nhạc kết hợp các yếu tố của âm nhạc dân gian truyền thống, christian hóa.

the legal system was slowly christianized, reflecting new moral codes.

Hệ thống pháp lý được christian hóa một cách chậm rãi, phản ánh các chuẩn mực đạo đức mới.

the celebrations were a unique blend of indigenous rituals and christianized practices.

Các lễ hội là sự kết hợp độc đáo giữa các nghi lễ bản địa và các phong tục christian hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay