paintball game
trò chơi paintball
paintball marker
búa paintball
paintball field
sân paintball
paintball team
đội paintball
paintball mask
mặt nạ paintball
paintball tournament
giải đấu paintball
paintball gear
trang bị paintball
paintball gun
súng paintball
paintball rules
luật chơi paintball
paintball sport
môn thể thao paintball
we organized a paintball tournament last weekend.
Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu sơn mài vào cuối tuần trước.
paintball is a great way to relieve stress.
Sơn mài là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
he bought new gear for paintballing.
Anh ấy đã mua đồ trang bị mới để chơi sơn mài.
they went to a paintball arena for some fun.
Họ đã đến một sân chơi sơn mài để vui vẻ.
paintball can be played indoors or outdoors.
Sơn mài có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời.
she loves the adrenaline rush from paintball.
Cô ấy thích cảm giác hưng phấn từ sơn mài.
team strategy is important in paintball matches.
Chiến lược nhóm rất quan trọng trong các trận đấu sơn mài.
we need to clean our paintball guns after use.
Chúng ta cần làm sạch súng sơn mài của mình sau khi sử dụng.
paintball games can last for several hours.
Các trò chơi sơn mài có thể kéo dài trong vài giờ.
he is planning a paintball outing with friends.
Anh ấy đang lên kế hoạch đi chơi sơn mài với bạn bè.
paintball game
trò chơi paintball
paintball marker
búa paintball
paintball field
sân paintball
paintball team
đội paintball
paintball mask
mặt nạ paintball
paintball tournament
giải đấu paintball
paintball gear
trang bị paintball
paintball gun
súng paintball
paintball rules
luật chơi paintball
paintball sport
môn thể thao paintball
we organized a paintball tournament last weekend.
Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu sơn mài vào cuối tuần trước.
paintball is a great way to relieve stress.
Sơn mài là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
he bought new gear for paintballing.
Anh ấy đã mua đồ trang bị mới để chơi sơn mài.
they went to a paintball arena for some fun.
Họ đã đến một sân chơi sơn mài để vui vẻ.
paintball can be played indoors or outdoors.
Sơn mài có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời.
she loves the adrenaline rush from paintball.
Cô ấy thích cảm giác hưng phấn từ sơn mài.
team strategy is important in paintball matches.
Chiến lược nhóm rất quan trọng trong các trận đấu sơn mài.
we need to clean our paintball guns after use.
Chúng ta cần làm sạch súng sơn mài của mình sau khi sử dụng.
paintball games can last for several hours.
Các trò chơi sơn mài có thể kéo dài trong vài giờ.
he is planning a paintball outing with friends.
Anh ấy đang lên kế hoạch đi chơi sơn mài với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay