palaeozoics

[Mỹ]/ˌpæliəu'zəuik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thời kỳ Cổ Sinh\nadj. Cổ Sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

Palaeozoic era

thời đại palaeozoic

Palaeozoic fossils

fossil đại cổ sinh

Palaeozoic period

thời kỳ đại cổ sinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay