palavers and debates
các cuộc tranh luận và thảo luận
endless palavers
các cuộc palaver không hồi kết
political palavers
các cuộc palaver chính trị
social palavers
các cuộc palaver xã hội
palavers over coffee
các cuộc palaver bên tách cà phê
palavers about life
các cuộc palaver về cuộc sống
friendly palavers
các cuộc palaver thân thiện
palavers in meetings
các cuộc palaver trong các cuộc họp
short palavers
các cuộc palaver ngắn
informal palavers
các cuộc palaver không chính thức
we had endless palavers about the project.
Chúng tôi đã có những cuộc thảo luận vô tận về dự án.
his palavers often lead to confusion.
Những cuộc thảo luận của anh ấy thường dẫn đến sự bối rối.
after much palaver, we finally reached an agreement.
Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.
she enjoys the palavers that come with family gatherings.
Cô ấy thích những cuộc trò chuyện diễn ra trong các buổi tụ họp gia đình.
there was a lot of palaver before the decision was made.
Có rất nhiều cuộc thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
his palaver about politics can be quite tiresome.
Những cuộc thảo luận của anh ấy về chính trị có thể khá mệt mỏi.
we spent hours in palaver over dinner.
Chúng tôi đã dành hàng giờ thảo luận trong bữa tối.
the palavers at the conference were enlightening.
Những cuộc thảo luận tại hội nghị rất thú vị.
she avoided the palavers that often arise in large groups.
Cô ấy tránh những cuộc thảo luận thường xuyên xảy ra trong các nhóm lớn.
his palavers were filled with interesting anecdotes.
Những cuộc thảo luận của anh ấy tràn ngập những câu chuyện thú vị.
palavers and debates
các cuộc tranh luận và thảo luận
endless palavers
các cuộc palaver không hồi kết
political palavers
các cuộc palaver chính trị
social palavers
các cuộc palaver xã hội
palavers over coffee
các cuộc palaver bên tách cà phê
palavers about life
các cuộc palaver về cuộc sống
friendly palavers
các cuộc palaver thân thiện
palavers in meetings
các cuộc palaver trong các cuộc họp
short palavers
các cuộc palaver ngắn
informal palavers
các cuộc palaver không chính thức
we had endless palavers about the project.
Chúng tôi đã có những cuộc thảo luận vô tận về dự án.
his palavers often lead to confusion.
Những cuộc thảo luận của anh ấy thường dẫn đến sự bối rối.
after much palaver, we finally reached an agreement.
Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.
she enjoys the palavers that come with family gatherings.
Cô ấy thích những cuộc trò chuyện diễn ra trong các buổi tụ họp gia đình.
there was a lot of palaver before the decision was made.
Có rất nhiều cuộc thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
his palaver about politics can be quite tiresome.
Những cuộc thảo luận của anh ấy về chính trị có thể khá mệt mỏi.
we spent hours in palaver over dinner.
Chúng tôi đã dành hàng giờ thảo luận trong bữa tối.
the palavers at the conference were enlightening.
Những cuộc thảo luận tại hội nghị rất thú vị.
she avoided the palavers that often arise in large groups.
Cô ấy tránh những cuộc thảo luận thường xuyên xảy ra trong các nhóm lớn.
his palavers were filled with interesting anecdotes.
Những cuộc thảo luận của anh ấy tràn ngập những câu chuyện thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay