paleoenvironment

[Mỹ]/ˌpeɪliəʊɪnˈvaɪrənmənt/
[Anh]/ˌpeɪlioʊɪnˈvaɪrənmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. môi trường của quá khứ địa chất; các điều kiện môi trường cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

paleoenvironment analysis

phân tích môi trường cổ

paleoenvironment reconstruction

khôi phục môi trường cổ

paleoenvironment studies

nghiên cứu môi trường cổ

paleoenvironment data

dữ liệu môi trường cổ

paleoenvironment assessment

đánh giá môi trường cổ

paleoenvironment changes

biến đổi môi trường cổ

paleoenvironment indicators

chỉ số môi trường cổ

paleoenvironment modeling

mô hình hóa môi trường cổ

paleoenvironment characteristics

đặc điểm môi trường cổ

paleoenvironment research

nghiên cứu môi trường cổ

Câu ví dụ

the paleoenvironment of the region provides insights into ancient climates.

Môi trường cổ đại của khu vực cung cấp những hiểu biết về khí hậu cổ đại.

studying the paleoenvironment helps scientists understand species evolution.

Nghiên cứu môi trường cổ đại giúp các nhà khoa học hiểu sự tiến hóa của loài.

the paleoenvironment reveals how ecosystems have changed over time.

Môi trường cổ đại cho thấy các hệ sinh thái đã thay đổi như thế nào theo thời gian.

fossils provide evidence of the paleoenvironment in prehistoric times.

Fossil cung cấp bằng chứng về môi trường cổ đại thời tiền sử.

researchers analyze sediments to reconstruct the paleoenvironment.

Các nhà nghiên cứu phân tích trầm tích để tái tạo lại môi trường cổ đại.

the paleoenvironment can be inferred from geological formations.

Môi trường cổ đại có thể được suy ra từ các cấu trúc địa chất.

climate models often incorporate data about the paleoenvironment.

Các mô hình khí hậu thường kết hợp dữ liệu về môi trường cổ đại.

paleoenvironment studies provide context for current ecological issues.

Các nghiên cứu về môi trường cổ đại cung cấp bối cảnh cho các vấn đề sinh thái hiện tại.

understanding the paleoenvironment is crucial for conservation efforts.

Hiểu rõ về môi trường cổ đại là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the paleoenvironment of the arctic has changed dramatically over millennia.

Môi trường cổ đại của vùng Bắc Cực đã thay đổi đáng kể trong nhiều thiên niên kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay