the patient's rapid palpebrations were noted during the examination.
Việc chớp mắt nhanh của bệnh nhân đã được ghi nhận trong quá trình khám.
excessive palpebrations can indicate an underlying neurological condition.
Việc chớp mắt quá mức có thể cho thấy một tình trạng thần kinh tiềm ẩn.
the doctor recorded the frequency of the patient's palpebrations.
Bác sĩ đã ghi lại tần suất chớp mắt của bệnh nhân.
normal palpebrations are essential for maintaining eye health.
Việc chớp mắt bình thường là rất cần thiết để duy trì sức khỏe mắt.
the ophthalmologist observed involuntary palpebrations during the test.
Bác sĩ nhãn khoa đã quan sát thấy việc chớp mắt không tự chủ trong quá trình kiểm tra.
researchers analyzed the palpebrations of participants in the study.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích việc chớp mắt của các đối tượng tham gia nghiên cứu.
the child's palpebrations were slower than usual.
Việc chớp mắt của trẻ chậm hơn bình thường.
after the surgery, his palpebrations returned to normal.
Sau phẫu thuật, việc chớp mắt của anh ấy đã trở lại bình thường.
the optometrist detected irregular palpebrations in the patient.
Kỹ sư nhãn khoa đã phát hiện ra việc chớp mắt bất thường ở bệnh nhân.
stress can sometimes cause increased palpebrations.
Căng thẳng đôi khi có thể gây ra việc chớp mắt tăng lên.
some medications can affect the rate of palpebrations.
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tốc độ chớp mắt.
the medical student learned to count palpebrations during examination.
Sinh viên y khoa đã học cách đếm số lần chớp mắt trong quá trình khám.
the patient's rapid palpebrations were noted during the examination.
Việc chớp mắt nhanh của bệnh nhân đã được ghi nhận trong quá trình khám.
excessive palpebrations can indicate an underlying neurological condition.
Việc chớp mắt quá mức có thể cho thấy một tình trạng thần kinh tiềm ẩn.
the doctor recorded the frequency of the patient's palpebrations.
Bác sĩ đã ghi lại tần suất chớp mắt của bệnh nhân.
normal palpebrations are essential for maintaining eye health.
Việc chớp mắt bình thường là rất cần thiết để duy trì sức khỏe mắt.
the ophthalmologist observed involuntary palpebrations during the test.
Bác sĩ nhãn khoa đã quan sát thấy việc chớp mắt không tự chủ trong quá trình kiểm tra.
researchers analyzed the palpebrations of participants in the study.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích việc chớp mắt của các đối tượng tham gia nghiên cứu.
the child's palpebrations were slower than usual.
Việc chớp mắt của trẻ chậm hơn bình thường.
after the surgery, his palpebrations returned to normal.
Sau phẫu thuật, việc chớp mắt của anh ấy đã trở lại bình thường.
the optometrist detected irregular palpebrations in the patient.
Kỹ sư nhãn khoa đã phát hiện ra việc chớp mắt bất thường ở bệnh nhân.
stress can sometimes cause increased palpebrations.
Căng thẳng đôi khi có thể gây ra việc chớp mắt tăng lên.
some medications can affect the rate of palpebrations.
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tốc độ chớp mắt.
the medical student learned to count palpebrations during examination.
Sinh viên y khoa đã học cách đếm số lần chớp mắt trong quá trình khám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay