palp palpation
sờ nắn, khám bằng cách sờ
palp test
kiểm tra sờ
palpable mass
khối u sờ được
palpable thrill
rung động sờ được
palpable pulse
mạch sờ được
palpate abdomen
sờ bụng
palpate lymph
sờ hạch bạch huyết
palpate joint
sờ khớp
palpate spine
sờ cột sống
palpate organ
sờ cơ quan
she could palp the tension in the room.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng.
the doctor will palp the abdomen for any abnormalities.
Bác sĩ sẽ khám bụng để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
he learned to palp the pulse effectively.
Anh ấy đã học cách khám mạch hiệu quả.
it's important to palp the soil to check its moisture level.
Điều quan trọng là phải khám đất để kiểm tra độ ẩm của nó.
the trainer can palp the horse's muscles to assess its condition.
Người huấn luyện có thể khám các cơ của ngựa để đánh giá tình trạng của nó.
she tried to palp the fabric to determine its quality.
Cô ấy cố gắng khám vải để xác định chất lượng của nó.
he was able to palp the underlying issues in the project.
Anh ấy có thể nhận thấy những vấn đề tiềm ẩn trong dự án.
the vet will palp the dog's abdomen to check for pain.
Bác sĩ thú y sẽ khám bụng của chó để kiểm tra xem có đau không.
during the exam, the student had to palp the specimen.
Trong khi làm bài kiểm tra, học sinh phải khám mẫu vật.
he can palp the energy of the crowd at the concert.
Anh ấy có thể cảm nhận được năng lượng của đám đông tại buổi hòa nhạc.
palp palpation
sờ nắn, khám bằng cách sờ
palp test
kiểm tra sờ
palpable mass
khối u sờ được
palpable thrill
rung động sờ được
palpable pulse
mạch sờ được
palpate abdomen
sờ bụng
palpate lymph
sờ hạch bạch huyết
palpate joint
sờ khớp
palpate spine
sờ cột sống
palpate organ
sờ cơ quan
she could palp the tension in the room.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng.
the doctor will palp the abdomen for any abnormalities.
Bác sĩ sẽ khám bụng để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
he learned to palp the pulse effectively.
Anh ấy đã học cách khám mạch hiệu quả.
it's important to palp the soil to check its moisture level.
Điều quan trọng là phải khám đất để kiểm tra độ ẩm của nó.
the trainer can palp the horse's muscles to assess its condition.
Người huấn luyện có thể khám các cơ của ngựa để đánh giá tình trạng của nó.
she tried to palp the fabric to determine its quality.
Cô ấy cố gắng khám vải để xác định chất lượng của nó.
he was able to palp the underlying issues in the project.
Anh ấy có thể nhận thấy những vấn đề tiềm ẩn trong dự án.
the vet will palp the dog's abdomen to check for pain.
Bác sĩ thú y sẽ khám bụng của chó để kiểm tra xem có đau không.
during the exam, the student had to palp the specimen.
Trong khi làm bài kiểm tra, học sinh phải khám mẫu vật.
he can palp the energy of the crowd at the concert.
Anh ấy có thể cảm nhận được năng lượng của đám đông tại buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay