pamphleteers unite
những người phát tán tờ rơi đoàn kết
pamphleteers gather
những người phát tán tờ rơi tập hợp
pamphleteers speak
những người phát tán tờ rơi nói
pamphleteers distribute
những người phát tán tờ rơi phân phối
pamphleteers protest
những người phát tán tờ rơi biểu tình
pamphleteers rally
những người phát tán tờ rơi biểu tình
pamphleteers inform
những người phát tán tờ rơi thông báo
pamphleteers advocate
những người phát tán tờ rơi ủng hộ
pamphleteers campaign
những người phát tán tờ rơi vận động
pamphleteers engage
những người phát tán tờ rơi tham gia
pamphleteers often distribute flyers at public events.
Những người phát tờ rơi thường phát tờ rơi tại các sự kiện công cộng.
the pamphleteers aimed to raise awareness about environmental issues.
Những người phát tờ rơi hướng tới nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
many pamphleteers gathered outside the conference to voice their opinions.
Nhiều người phát tờ rơi đã tập trung bên ngoài hội nghị để bày tỏ ý kiến của họ.
pamphleteers play a crucial role in grassroots movements.
Những người phát tờ rơi đóng vai trò quan trọng trong các phong trào quần chúng.
during the campaign, pamphleteers were active in the community.
Trong suốt chiến dịch, những người phát tờ rơi đã tích cực hoạt động trong cộng đồng.
the pamphleteers' messages resonated with the local population.
Thông điệp của những người phát tờ rơi đã cộng hưởng với người dân địa phương.
pamphleteers often use bold graphics to attract attention.
Những người phát tờ rơi thường sử dụng đồ họa đậm để thu hút sự chú ý.
many pamphleteers are volunteers passionate about their causes.
Nhiều người phát tờ rơi là những tình nguyện viên nhiệt tình với các mục tiêu của họ.
the city saw an increase in pamphleteers during the election season.
Thành phố chứng kiến sự gia tăng số lượng người phát tờ rơi trong mùa bầu cử.
pamphleteers often collaborate with local organizations for outreach.
Những người phát tờ rơi thường hợp tác với các tổ chức địa phương để tiếp cận.
pamphleteers unite
những người phát tán tờ rơi đoàn kết
pamphleteers gather
những người phát tán tờ rơi tập hợp
pamphleteers speak
những người phát tán tờ rơi nói
pamphleteers distribute
những người phát tán tờ rơi phân phối
pamphleteers protest
những người phát tán tờ rơi biểu tình
pamphleteers rally
những người phát tán tờ rơi biểu tình
pamphleteers inform
những người phát tán tờ rơi thông báo
pamphleteers advocate
những người phát tán tờ rơi ủng hộ
pamphleteers campaign
những người phát tán tờ rơi vận động
pamphleteers engage
những người phát tán tờ rơi tham gia
pamphleteers often distribute flyers at public events.
Những người phát tờ rơi thường phát tờ rơi tại các sự kiện công cộng.
the pamphleteers aimed to raise awareness about environmental issues.
Những người phát tờ rơi hướng tới nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
many pamphleteers gathered outside the conference to voice their opinions.
Nhiều người phát tờ rơi đã tập trung bên ngoài hội nghị để bày tỏ ý kiến của họ.
pamphleteers play a crucial role in grassroots movements.
Những người phát tờ rơi đóng vai trò quan trọng trong các phong trào quần chúng.
during the campaign, pamphleteers were active in the community.
Trong suốt chiến dịch, những người phát tờ rơi đã tích cực hoạt động trong cộng đồng.
the pamphleteers' messages resonated with the local population.
Thông điệp của những người phát tờ rơi đã cộng hưởng với người dân địa phương.
pamphleteers often use bold graphics to attract attention.
Những người phát tờ rơi thường sử dụng đồ họa đậm để thu hút sự chú ý.
many pamphleteers are volunteers passionate about their causes.
Nhiều người phát tờ rơi là những tình nguyện viên nhiệt tình với các mục tiêu của họ.
the city saw an increase in pamphleteers during the election season.
Thành phố chứng kiến sự gia tăng số lượng người phát tờ rơi trong mùa bầu cử.
pamphleteers often collaborate with local organizations for outreach.
Những người phát tờ rơi thường hợp tác với các tổ chức địa phương để tiếp cận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now