pamphleteers

[US]/ˌpæmflɪˈtɪəz/
[UK]/ˌpæmflɪˈtɪrz/
Frequency: Very High

Translation

n.tác giả của tờ rơi

Phrases & Collocations

pamphleteers unite

những người phát tán tờ rơi đoàn kết

pamphleteers gather

những người phát tán tờ rơi tập hợp

pamphleteers speak

những người phát tán tờ rơi nói

pamphleteers distribute

những người phát tán tờ rơi phân phối

pamphleteers protest

những người phát tán tờ rơi biểu tình

pamphleteers rally

những người phát tán tờ rơi biểu tình

pamphleteers inform

những người phát tán tờ rơi thông báo

pamphleteers advocate

những người phát tán tờ rơi ủng hộ

pamphleteers campaign

những người phát tán tờ rơi vận động

pamphleteers engage

những người phát tán tờ rơi tham gia

Example Sentences

pamphleteers often distribute flyers at public events.

Những người phát tờ rơi thường phát tờ rơi tại các sự kiện công cộng.

the pamphleteers aimed to raise awareness about environmental issues.

Những người phát tờ rơi hướng tới nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

many pamphleteers gathered outside the conference to voice their opinions.

Nhiều người phát tờ rơi đã tập trung bên ngoài hội nghị để bày tỏ ý kiến của họ.

pamphleteers play a crucial role in grassroots movements.

Những người phát tờ rơi đóng vai trò quan trọng trong các phong trào quần chúng.

during the campaign, pamphleteers were active in the community.

Trong suốt chiến dịch, những người phát tờ rơi đã tích cực hoạt động trong cộng đồng.

the pamphleteers' messages resonated with the local population.

Thông điệp của những người phát tờ rơi đã cộng hưởng với người dân địa phương.

pamphleteers often use bold graphics to attract attention.

Những người phát tờ rơi thường sử dụng đồ họa đậm để thu hút sự chú ý.

many pamphleteers are volunteers passionate about their causes.

Nhiều người phát tờ rơi là những tình nguyện viên nhiệt tình với các mục tiêu của họ.

the city saw an increase in pamphleteers during the election season.

Thành phố chứng kiến sự gia tăng số lượng người phát tờ rơi trong mùa bầu cử.

pamphleteers often collaborate with local organizations for outreach.

Những người phát tờ rơi thường hợp tác với các tổ chức địa phương để tiếp cận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now