panaceas

[US]/ˌpænəˈsiːəz/
[UK]/ˌpænəˈsiːəz/
Frequency: Very High

Translation

n. một giải pháp hoặc phương thuốc cho tất cả các khó khăn hoặc bệnh tật

Phrases & Collocations

magic panaceas

phước dược huyền bí

universal panaceas

phước dược toàn năng

false panaceas

phước dược giả

quick panaceas

phước dược nhanh chóng

temporary panaceas

phước dược tạm thời

effective panaceas

phước dược hiệu quả

herbal panaceas

phước dược thảo dược

popular panaceas

phước dược phổ biến

natural panaceas

phước dược tự nhiên

mythical panaceas

phước dược huyền thoại

Example Sentences

there are no panaceas for all diseases.

không có phương thuốc chữa bách bệnh.

education is often seen as one of the few panaceas for social issues.

giáo dục thường được xem là một trong số ít phương thuốc chữa bách bệnh cho các vấn đề xã hội.

many believe that technology can serve as panaceas for economic problems.

nhiều người tin rằng công nghệ có thể đóng vai trò là phương thuốc chữa bách bệnh cho các vấn đề kinh tế.

there are no panaceas in politics; every solution has its drawbacks.

không có phương thuốc chữa bách bệnh trong chính trị; mọi giải pháp đều có những hạn chế của nó.

some companies market their products as panaceas for all health issues.

một số công ty quảng bá sản phẩm của họ như những phương thuốc chữa bách bệnh cho tất cả các vấn đề sức khỏe.

in reality, there are no panaceas for personal problems.

thực tế, không có phương thuốc chữa bách bệnh cho các vấn đề cá nhân.

people often seek panaceas when faced with complex challenges.

con người thường tìm kiếm phương thuốc chữa bách bệnh khi đối mặt với những thách thức phức tạp.

many treatments are advertised as panaceas, but results may vary.

nhiều phương pháp điều trị được quảng cáo là phương thuốc chữa bách bệnh, nhưng kết quả có thể khác nhau.

finding panaceas in life is unrealistic and misleading.

việc tìm kiếm phương thuốc chữa bách bệnh trong cuộc sống là không thực tế và gây hiểu lầm.

some politicians promise panaceas to win votes, but few deliver.

một số chính trị gia hứa hẹn những phương thuốc chữa bách bệnh để giành được sự ủng hộ, nhưng ít người thực hiện được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now