panning out
quá trình diễn ra
panning shot
cảnh quay toàn cảnh
panning for gold
tìm vàng
panning technique
kỹ thuật quay toàn cảnh
panning motion
động tác quay toàn cảnh
panning left
quay toàn cảnh sang trái
panning right
quay toàn cảnh sang phải
panning down
quay toàn cảnh xuống dưới
panning up
quay toàn cảnh lên trên
panning sequence
chuỗi cảnh quay toàn cảnh
he is panning for gold in the river.
anh ấy đang tìm vàng trong sông.
the photographer was panning to capture the moving train.
nhà nhiếp ảnh đang quay ngang để ghi lại chuyến tàu đang di chuyển.
she enjoys panning the camera across the landscape.
cô ấy thích quay ngang máy ảnh trên toàn cảnh.
panning can create a dynamic effect in videos.
quay ngang có thể tạo ra hiệu ứng động trong video.
he spent the afternoon panning for gemstones.
anh ấy đã dành cả buổi chiều tìm đá quý.
the director emphasized panning during the action scenes.
đạo diễn nhấn mạnh việc quay ngang trong các cảnh hành động.
panning left and right helps to establish the scene.
quay ngang sang trái và phải giúp thiết lập cảnh quay.
she demonstrated the technique of panning in her class.
cô ấy đã trình bày kỹ thuật quay ngang trong lớp học của mình.
panning is essential for capturing movement in photography.
quay ngang là điều cần thiết để ghi lại chuyển động trong nhiếp ảnh.
he was panning through the crowd to find his friend.
anh ấy đang quay ngang qua đám đông để tìm bạn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay