pantisocrats

[Mỹ]/pænˈtɪsəkræts/
[Anh]/pænˈtɪsəkræts/

Dịch

n. người theo chủ nghĩa pantisocracy; người ủng hộ một xã hội lý tưởng nơi tất cả đều có quyền lực chính trị bằng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

fellow pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat đồng hành

the pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat

original pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat nguyên bản

young pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat trẻ tuổi

aspiring pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat khao khát

disillusioned pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat thất vọng

english pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat người Anh

utopian pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat ôn dịch

idealistic pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat lý tưởng

those pantisocrats

những người theo chủ nghĩa pantisocrat đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay