hiring paperboys
Tuyển dụng các cậu bé phát báo
young paperboys
Các cậu bé phát báo trẻ tuổi
paperboys delivered
Các cậu bé phát báo đã giao
watching paperboys
Ngắm nhìn các cậu bé phát báo
paperboy route
Hành trình của cậu bé phát báo
hired paperboys
Các cậu bé phát báo đã được tuyển dụng
tough paperboys
Các cậu bé phát báo kiên cường
paperboys working
Các cậu bé phát báo đang làm việc
early paperboys
Các cậu bé phát báo dậy sớm
brave paperboys
Các cậu bé phát báo dũng cảm
early each morning, the paperboys hustled down the street.
Vào mỗi buổi sáng sớm, các cậu bé phát báo vội vã chạy xuống phố.
the paperboys skillfully navigated the busy sidewalks.
Các cậu bé phát báo khéo léo di chuyển qua những lề phố đông đúc.
many paperboys used bicycles to deliver the newspapers quickly.
Nhiều cậu bé phát báo sử dụng xe đạp để phân phát báo nhanh chóng.
the paperboys collected money from customers on their route.
Các cậu bé phát báo thu tiền từ khách hàng trên lộ trình của họ.
young paperboys often worked before or after school.
Các cậu bé phát báo trẻ tuổi thường làm việc trước hoặc sau giờ học.
the paperboys faced challenges like bad weather and barking dogs.
Các cậu bé phát báo đối mặt với những thách thức như thời tiết xấu và những chú chó sủa.
a group of paperboys gathered to share tips and stories.
Một nhóm các cậu bé phát báo tụ tập để chia sẻ mẹo và câu chuyện.
the paperboys learned valuable lessons about responsibility and time management.
Các cậu bé phát báo học được những bài học quý giá về trách nhiệm và quản lý thời gian.
the paperboys’ route covered several blocks in the neighborhood.
Lộ trình của các cậu bé phát báo bao gồm nhiều khu phố trong khu vực.
the paperboys often wore reflective vests for safety.
Các cậu bé phát báo thường mặc áo phản quang để đảm bảo an toàn.
the paperboys’ early mornings were a familiar sight to residents.
Các buổi sáng sớm của các cậu bé phát báo là hình ảnh quen thuộc với cư dân.
hiring paperboys
Tuyển dụng các cậu bé phát báo
young paperboys
Các cậu bé phát báo trẻ tuổi
paperboys delivered
Các cậu bé phát báo đã giao
watching paperboys
Ngắm nhìn các cậu bé phát báo
paperboy route
Hành trình của cậu bé phát báo
hired paperboys
Các cậu bé phát báo đã được tuyển dụng
tough paperboys
Các cậu bé phát báo kiên cường
paperboys working
Các cậu bé phát báo đang làm việc
early paperboys
Các cậu bé phát báo dậy sớm
brave paperboys
Các cậu bé phát báo dũng cảm
early each morning, the paperboys hustled down the street.
Vào mỗi buổi sáng sớm, các cậu bé phát báo vội vã chạy xuống phố.
the paperboys skillfully navigated the busy sidewalks.
Các cậu bé phát báo khéo léo di chuyển qua những lề phố đông đúc.
many paperboys used bicycles to deliver the newspapers quickly.
Nhiều cậu bé phát báo sử dụng xe đạp để phân phát báo nhanh chóng.
the paperboys collected money from customers on their route.
Các cậu bé phát báo thu tiền từ khách hàng trên lộ trình của họ.
young paperboys often worked before or after school.
Các cậu bé phát báo trẻ tuổi thường làm việc trước hoặc sau giờ học.
the paperboys faced challenges like bad weather and barking dogs.
Các cậu bé phát báo đối mặt với những thách thức như thời tiết xấu và những chú chó sủa.
a group of paperboys gathered to share tips and stories.
Một nhóm các cậu bé phát báo tụ tập để chia sẻ mẹo và câu chuyện.
the paperboys learned valuable lessons about responsibility and time management.
Các cậu bé phát báo học được những bài học quý giá về trách nhiệm và quản lý thời gian.
the paperboys’ route covered several blocks in the neighborhood.
Lộ trình của các cậu bé phát báo bao gồm nhiều khu phố trong khu vực.
the paperboys often wore reflective vests for safety.
Các cậu bé phát báo thường mặc áo phản quang để đảm bảo an toàn.
the paperboys’ early mornings were a familiar sight to residents.
Các buổi sáng sớm của các cậu bé phát báo là hình ảnh quen thuộc với cư dân.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now