papyri

[Mỹ]/ˈpæp.ɪ.raɪ/
[Anh]/ˈpæp.ɪ.raɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của papyrus

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient papyri

giấy papyrus cổ đại

egyptian papyri

giấy papyrus Ai Cập

papyri fragments

các mảnh giấy papyrus

lost papyri

giấy papyrus bị mất

papyri texts

văn bản trên giấy papyrus

greek papyri

giấy papyrus Hy Lạp

papyri scrolls

cuộn giấy papyrus

papyri discoveries

những phát hiện về giấy papyrus

papyri studies

các nghiên cứu về giấy papyrus

papyri manuscripts

các bản thảo giấy papyrus

Câu ví dụ

papyri were used in ancient egypt for writing.

Các thư pháp cổ được sử dụng ở Ai Cập cổ đại để viết.

the discovery of papyri shed light on historical events.

Việc phát hiện ra các thư pháp làm sáng tỏ các sự kiện lịch sử.

scholars study papyri to understand ancient cultures.

Các học giả nghiên cứu các thư pháp để hiểu các nền văn hóa cổ đại.

many papyri were found in the ruins of alexandria.

Nhiều thư pháp được tìm thấy trong tàn tích của Alexandria.

papyri can provide insights into daily life in ancient times.

Các thư pháp có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày trong thời cổ đại.

the preservation of papyri is crucial for historical research.

Việc bảo quản các thư pháp rất quan trọng cho nghiên cứu lịch sử.

some papyri contain medical texts from ancient civilizations.

Một số thư pháp chứa các văn bản y học từ các nền văn minh cổ đại.

translating papyri requires specialized knowledge of ancient languages.

Việc dịch các thư pháp đòi hỏi kiến thức chuyên môn về các ngôn ngữ cổ đại.

papyri were often made from the papyrus plant.

Các thư pháp thường được làm từ cây cói.

researchers are cataloging thousands of papyri from the time.

Các nhà nghiên cứu đang lập danh mục hàng ngàn thư pháp từ thời đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay