paramere

[Mỹ]/ˈpærəˌmɪə/
[Anh]/ˈpærəˌmɪr/

Dịch

n. một phần mở rộng bên của cơ thể sinh vật, thường liên quan đến các cấu trúc sinh sản
Word Forms
số nhiềuparameres

Cụm từ & Cách kết hợp

paramere structure

cấu trúc tham số

paramere function

chức năng tham số

paramere analysis

phân tích tham số

paramere morphology

hình thái tham số

paramere development

phát triển tham số

paramere variation

biến thể tham số

paramere taxonomy

phân loại tham số

paramere characteristics

đặc điểm tham số

paramere identification

nhận dạng tham số

paramere classification

phân loại tham số

Câu ví dụ

the paramere is a crucial part of the male reproductive system in many insects.

thực quản là một phần quan trọng của hệ sinh sản ở nhiều loài côn trùng.

researchers studied the structure of the paramere in various species.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc của thực quản ở nhiều loài khác nhau.

understanding the function of the paramere can help in insect taxonomy.

hiểu được chức năng của thực quản có thể giúp trong phân loại côn trùng.

the paramere often varies significantly between related insect species.

thực quản thường khác biệt đáng kể giữa các loài côn trùng có liên quan.

in some insects, the paramere plays a role in mating behavior.

ở một số loài côn trùng, thực quản đóng vai trò trong hành vi giao phối.

the morphology of the paramere can indicate evolutionary relationships.

hình thái của thực quản có thể cho thấy các mối quan hệ tiến hóa.

some insects have elaborate paramere structures for reproductive success.

một số loài côn trùng có cấu trúc thực quản phức tạp để đạt được sự thành công trong sinh sản.

field studies often include observations of the paramere during mating.

các nghiên cứu thực địa thường bao gồm các quan sát về thực quản trong khi giao phối.

the paramere's shape can influence female choice in mate selection.

hình dạng của thực quản có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn của con cái trong việc chọn bạn tình.

comparative studies of paramere structures can reveal ecological adaptations.

các nghiên cứu so sánh về cấu trúc thực quản có thể tiết lộ các thích ứng sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay