| số nhiều | paraphrases |
simple paraphrasis
phân nghĩa đơn giản
effective paraphrasis
phân nghĩa hiệu quả
clear paraphrasis
phân nghĩa rõ ràng
accurate paraphrasis
phân nghĩa chính xác
literal paraphrasis
phân nghĩa theo nghĩa đen
brief paraphrasis
phân nghĩa ngắn gọn
contextual paraphrasis
phân nghĩa theo ngữ cảnh
written paraphrasis
phân nghĩa bằng văn bản
oral paraphrasis
phân nghĩa bằng lời nói
detailed paraphrasis
phân nghĩa chi tiết
paraphrasis is often used in academic writing.
việc diễn giải lại thường được sử dụng trong viết học thuật.
she provided a paraphrasis of the original text.
cô ấy đã cung cấp một diễn giải lại của văn bản gốc.
using paraphrasis can help clarify complex ideas.
việc sử dụng diễn giải lại có thể giúp làm rõ những ý tưởng phức tạp.
in his speech, he included a paraphrasis of famous quotes.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đưa vào một diễn giải lại của những câu trích dẫn nổi tiếng.
paraphrasis allows for better understanding of the material.
việc diễn giải lại cho phép hiểu rõ hơn về tài liệu.
teachers often encourage students to practice paraphrasis.
các giáo viên thường khuyến khích học sinh thực hành diễn giải lại.
he mastered the art of paraphrasis in his writing.
anh ấy đã nắm vững kỹ thuật diễn giải lại trong bài viết của mình.
effective paraphrasis can improve your communication skills.
việc diễn giải lại hiệu quả có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
she struggled with paraphrasis during her exam.
cô ấy gặp khó khăn với việc diễn giải lại trong kỳ thi của mình.
paraphrasis is essential for avoiding plagiarism.
việc diễn giải lại là điều cần thiết để tránh đạo văn.
simple paraphrasis
phân nghĩa đơn giản
effective paraphrasis
phân nghĩa hiệu quả
clear paraphrasis
phân nghĩa rõ ràng
accurate paraphrasis
phân nghĩa chính xác
literal paraphrasis
phân nghĩa theo nghĩa đen
brief paraphrasis
phân nghĩa ngắn gọn
contextual paraphrasis
phân nghĩa theo ngữ cảnh
written paraphrasis
phân nghĩa bằng văn bản
oral paraphrasis
phân nghĩa bằng lời nói
detailed paraphrasis
phân nghĩa chi tiết
paraphrasis is often used in academic writing.
việc diễn giải lại thường được sử dụng trong viết học thuật.
she provided a paraphrasis of the original text.
cô ấy đã cung cấp một diễn giải lại của văn bản gốc.
using paraphrasis can help clarify complex ideas.
việc sử dụng diễn giải lại có thể giúp làm rõ những ý tưởng phức tạp.
in his speech, he included a paraphrasis of famous quotes.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đưa vào một diễn giải lại của những câu trích dẫn nổi tiếng.
paraphrasis allows for better understanding of the material.
việc diễn giải lại cho phép hiểu rõ hơn về tài liệu.
teachers often encourage students to practice paraphrasis.
các giáo viên thường khuyến khích học sinh thực hành diễn giải lại.
he mastered the art of paraphrasis in his writing.
anh ấy đã nắm vững kỹ thuật diễn giải lại trong bài viết của mình.
effective paraphrasis can improve your communication skills.
việc diễn giải lại hiệu quả có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
she struggled with paraphrasis during her exam.
cô ấy gặp khó khăn với việc diễn giải lại trong kỳ thi của mình.
paraphrasis is essential for avoiding plagiarism.
việc diễn giải lại là điều cần thiết để tránh đạo văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay