summarization

[Mỹ]/ˌsʌməraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌsʌməraɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tóm tắt một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

text summarization

tóm tắt văn bản

automatic summarization

tóm tắt tự động

document summarization

tóm tắt tài liệu

content summarization

tóm tắt nội dung

news summarization

tóm tắt tin tức

sentence summarization

tóm tắt câu

video summarization

tóm tắt video

textual summarization

tóm tắt văn bản

Câu ví dụ

the summarization of the report was concise and clear.

bản tóm tắt của báo cáo ngắn gọn và rõ ràng.

summarization helps in understanding complex texts.

việc tóm tắt giúp hiểu các văn bản phức tạp.

she provided a thorough summarization of the meeting.

cô ấy đã cung cấp một bản tóm tắt kỹ lưỡng về cuộc họp.

effective summarization can save time during presentations.

việc tóm tắt hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian trong các buổi thuyết trình.

the summarization process requires critical thinking skills.

quá trình tóm tắt đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện.

he excels at summarization and can capture key points quickly.

anh ấy rất giỏi trong việc tóm tắt và có thể nhanh chóng nắm bắt các điểm chính.

summarization is an essential skill for students.

việc tóm tắt là một kỹ năng cần thiết đối với học sinh.

she used bullet points for effective summarization.

cô ấy đã sử dụng các dấu chấm để tóm tắt hiệu quả.

the summarization of the article made it easier to digest.

việc tóm tắt bài báo khiến nó dễ đọc hơn.

summarization techniques can enhance reading comprehension.

các kỹ thuật tóm tắt có thể nâng cao khả năng hiểu đọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay