text summarization
tóm tắt văn bản
automatic summarization
tóm tắt tự động
document summarization
tóm tắt tài liệu
content summarization
tóm tắt nội dung
news summarization
tóm tắt tin tức
sentence summarization
tóm tắt câu
video summarization
tóm tắt video
textual summarization
tóm tắt văn bản
the summarization of the report was concise and clear.
bản tóm tắt của báo cáo ngắn gọn và rõ ràng.
summarization helps in understanding complex texts.
việc tóm tắt giúp hiểu các văn bản phức tạp.
she provided a thorough summarization of the meeting.
cô ấy đã cung cấp một bản tóm tắt kỹ lưỡng về cuộc họp.
effective summarization can save time during presentations.
việc tóm tắt hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian trong các buổi thuyết trình.
the summarization process requires critical thinking skills.
quá trình tóm tắt đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện.
he excels at summarization and can capture key points quickly.
anh ấy rất giỏi trong việc tóm tắt và có thể nhanh chóng nắm bắt các điểm chính.
summarization is an essential skill for students.
việc tóm tắt là một kỹ năng cần thiết đối với học sinh.
she used bullet points for effective summarization.
cô ấy đã sử dụng các dấu chấm để tóm tắt hiệu quả.
the summarization of the article made it easier to digest.
việc tóm tắt bài báo khiến nó dễ đọc hơn.
summarization techniques can enhance reading comprehension.
các kỹ thuật tóm tắt có thể nâng cao khả năng hiểu đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay