parcours

[Mỹ]/pɑːrˈkʊər/
[Anh]/pɑrˈkur/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường mòn thể dục với thiết bị hoặc trạm tập luyện, thường ở những vị trí có phong cảnh đẹp

Cụm từ & Cách kết hợp

training parcours

khóa đào tạo

obstacle parcours

khóa vượt chướng ngại vật

adventure parcours

khóa phiêu lưu

fitness parcours

khóa thể dục

parkour parcours

khóa parkour

learning parcours

khóa học

career parcours

khóa sự nghiệp

race parcours

khóa đua

exploration parcours

khóa khám phá

circuit parcours

khóa đường đua

Câu ví dụ

he completed the parcours in record time.

anh ấy đã hoàn thành parcours trong thời gian kỷ lục.

she designed a challenging parcours for the competition.

cô ấy đã thiết kế một parcours đầy thử thách cho cuộc thi.

the parcours includes various obstacles to test the participants.

parcours bao gồm nhiều chướng ngại vật để thử thách người tham gia.

they trained hard to master the parcours techniques.

họ đã tập luyện chăm chỉ để làm chủ các kỹ thuật parcours.

the parcours route is famous for its scenic views.

đường đi của parcours nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

participants must navigate the parcours carefully.

người tham gia phải điều hướng parcours một cách cẩn thận.

he found the parcours to be quite exhilarating.

anh ấy thấy parcours khá thú vị.

we watched the athletes tackle the difficult parcours.

chúng tôi đã xem các vận động viên đối phó với parcours khó khăn.

the parcours is designed to enhance physical fitness.

parcours được thiết kế để tăng cường thể lực.

she loves the thrill of racing through the parcours.

cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi chạy qua parcours.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay