parer

[Mỹ]/ˈpɛərər/
[Anh]/ˈpɛrər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người gọt vỏ trái cây hoặc rau củ; công cụ hoặc dao dùng để gọt vỏ trái cây hoặc rau củ
Các dạng của từ
số nhiềuparers

Cụm từ & Cách kết hợp

apple parer

Vietnamese_translation

vegetable parer

Vietnamese_translation

potato parer

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay