| số nhiều | paretics |
paretic limb
chi bị liệt
paretic side
bên bị liệt
paretic muscles
các cơ bị liệt
paretic gait
kh đi khuyết tật
paretic hand
tay bị liệt
paretic tone
tần số cơ bị liệt
paretic reflexes
phản xạ bị liệt
paretic patient
bệnh nhân bị liệt
paretic function
chức năng bị liệt
paretic recovery
phục hồi chức năng liệt
the patient was diagnosed as paretic after the stroke.
bệnh nhân đã được chẩn đoán bị liệt sau đột quỵ.
paretic limbs require special care during rehabilitation.
Các chi bị liệt cần được chăm sóc đặc biệt trong quá trình phục hồi.
doctors often assess the paretic side for improvement.
Các bác sĩ thường đánh giá tình trạng liệt để xem xét sự cải thiện.
paretic patients may struggle with daily activities.
Các bệnh nhân bị liệt có thể gặp khó khăn trong các hoạt động hàng ngày.
therapists use specific techniques for paretic recovery.
Các nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật cụ thể để phục hồi chức năng liệt.
it's important to monitor paretic muscle strength.
Điều quan trọng là phải theo dõi sức mạnh cơ liệt.
many exercises focus on strengthening paretic areas.
Nhiều bài tập tập trung vào việc tăng cường sức mạnh ở các vùng bị liệt.
family support is crucial for paretic individuals.
Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng đối với những người bị liệt.
paretic conditions can vary significantly between patients.
Tình trạng liệt có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh nhân.
research continues into new treatments for paretic patients.
Nghiên cứu tiếp tục về các phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân bị liệt.
paretic limb
chi bị liệt
paretic side
bên bị liệt
paretic muscles
các cơ bị liệt
paretic gait
kh đi khuyết tật
paretic hand
tay bị liệt
paretic tone
tần số cơ bị liệt
paretic reflexes
phản xạ bị liệt
paretic patient
bệnh nhân bị liệt
paretic function
chức năng bị liệt
paretic recovery
phục hồi chức năng liệt
the patient was diagnosed as paretic after the stroke.
bệnh nhân đã được chẩn đoán bị liệt sau đột quỵ.
paretic limbs require special care during rehabilitation.
Các chi bị liệt cần được chăm sóc đặc biệt trong quá trình phục hồi.
doctors often assess the paretic side for improvement.
Các bác sĩ thường đánh giá tình trạng liệt để xem xét sự cải thiện.
paretic patients may struggle with daily activities.
Các bệnh nhân bị liệt có thể gặp khó khăn trong các hoạt động hàng ngày.
therapists use specific techniques for paretic recovery.
Các nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật cụ thể để phục hồi chức năng liệt.
it's important to monitor paretic muscle strength.
Điều quan trọng là phải theo dõi sức mạnh cơ liệt.
many exercises focus on strengthening paretic areas.
Nhiều bài tập tập trung vào việc tăng cường sức mạnh ở các vùng bị liệt.
family support is crucial for paretic individuals.
Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng đối với những người bị liệt.
paretic conditions can vary significantly between patients.
Tình trạng liệt có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh nhân.
research continues into new treatments for paretic patients.
Nghiên cứu tiếp tục về các phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân bị liệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay