parget

[Mỹ]/'pɑːdʒɪt/
[Anh]/'pɑrdʒɪt/

Dịch

n. thạch cao; thạch cao nung
vt. phủ bằng thạch cao
Word Forms
ngôi thứ ba số ítpargets
số nhiềupargets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay