| số nhiều | pargetries |
pargetry work
Việc trang trí vữa
pargetry patterns
Mẫu trang trí vữa
pargetry designs
Thiết kế trang trí vữa
decorative pargetry
Trang trí vữa trang trí
restored pargetry
Trang trí vữa được phục hồi
historic pargetry
Trang trí vữa cổ
pargetry restoration
Phục hồi trang trí vữa
pargetry work
Việc trang trí vữa
pargetry patterns
Mẫu trang trí vữa
pargetry designs
Thiết kế trang trí vữa
decorative pargetry
Trang trí vữa trang trí
restored pargetry
Trang trí vữa được phục hồi
historic pargetry
Trang trí vữa cổ
pargetry restoration
Phục hồi trang trí vữa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay