parlayed into success
đã chuyển thành thành công
parlayed to victory
đã chuyển thành chiến thắng
parlayed for profit
đã chuyển thành lợi nhuận
parlayed into opportunity
đã chuyển thành cơ hội
parlayed into action
đã chuyển thành hành động
parlayed into growth
đã chuyển thành tăng trưởng
parlayed for change
đã chuyển thành sự thay đổi
parlayed into influence
đã chuyển thành ảnh hưởng
parlayed into results
đã chuyển thành kết quả
parlayed into resources
đã chuyển thành nguồn lực
he parlayed his small investment into a fortune.
anh ta đã biến đổi khoản đầu tư nhỏ của mình thành một gia sản.
she parlayed her talents into a successful career.
cô ấy đã biến tài năng của mình thành một sự nghiệp thành công.
the team parlayed their early lead into a championship win.
đội đã biến lợi thế dẫn trước sớm của họ thành chiến thắng vô địch.
they parlayed their experience into valuable insights.
họ đã biến kinh nghiệm của họ thành những hiểu biết có giá trị.
he parlayed his connections into new business opportunities.
anh ta đã biến những mối quan hệ của mình thành những cơ hội kinh doanh mới.
she parlayed her passion for cooking into a successful restaurant.
cô ấy đã biến niềm đam mê nấu ăn của mình thành một nhà hàng thành công.
they parlayed their knowledge into a popular blog.
họ đã biến kiến thức của họ thành một blog phổ biến.
the company parlayed its research into innovative products.
công ty đã biến nghiên cứu của mình thành những sản phẩm sáng tạo.
he parlayed his writing skills into a bestselling novel.
anh ta đã biến kỹ năng viết lách của mình thành một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
she parlayed her volunteer work into a full-time job.
cô ấy đã biến công việc tình nguyện của mình thành một công việc toàn thời gian.
parlayed into success
đã chuyển thành thành công
parlayed to victory
đã chuyển thành chiến thắng
parlayed for profit
đã chuyển thành lợi nhuận
parlayed into opportunity
đã chuyển thành cơ hội
parlayed into action
đã chuyển thành hành động
parlayed into growth
đã chuyển thành tăng trưởng
parlayed for change
đã chuyển thành sự thay đổi
parlayed into influence
đã chuyển thành ảnh hưởng
parlayed into results
đã chuyển thành kết quả
parlayed into resources
đã chuyển thành nguồn lực
he parlayed his small investment into a fortune.
anh ta đã biến đổi khoản đầu tư nhỏ của mình thành một gia sản.
she parlayed her talents into a successful career.
cô ấy đã biến tài năng của mình thành một sự nghiệp thành công.
the team parlayed their early lead into a championship win.
đội đã biến lợi thế dẫn trước sớm của họ thành chiến thắng vô địch.
they parlayed their experience into valuable insights.
họ đã biến kinh nghiệm của họ thành những hiểu biết có giá trị.
he parlayed his connections into new business opportunities.
anh ta đã biến những mối quan hệ của mình thành những cơ hội kinh doanh mới.
she parlayed her passion for cooking into a successful restaurant.
cô ấy đã biến niềm đam mê nấu ăn của mình thành một nhà hàng thành công.
they parlayed their knowledge into a popular blog.
họ đã biến kiến thức của họ thành một blog phổ biến.
the company parlayed its research into innovative products.
công ty đã biến nghiên cứu của mình thành những sản phẩm sáng tạo.
he parlayed his writing skills into a bestselling novel.
anh ta đã biến kỹ năng viết lách của mình thành một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
she parlayed her volunteer work into a full-time job.
cô ấy đã biến công việc tình nguyện của mình thành một công việc toàn thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay