parte

[Mỹ]/ˈpɑːteɪ/
[Anh]/ˈpɑrteɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. một phần hoặc thiên lệch

Cụm từ & Cách kết hợp

parte del

phần của

parte de

phần của

parte superior

phần trên

parte inferior

phần dưới

parte interesada

bên quan tâm

parte contratante

bên ký kết

parte del todo

một phần của toàn bộ

parte esencial

phần thiết yếu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay