particularising

[Mỹ]/pəˈtɪkjələraɪzɪŋ/
[Anh]/pərˈtɪkjələraɪzɪŋ/

Dịch

v. làm cho một thứ đặc biệt hoặc riêng biệt; chỉ định riêng lẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

particularising tendency

Xu hướng cụ thể hoá

particularising behaviour

Hành vi cụ thể hoá

particularising approach

Phương pháp cụ thể hoá

particularising process

Quy trình cụ thể hoá

particularised version

Phiên bản đã được cụ thể hoá

particularising habit

Thói quen cụ thể hoá

particularising aspect

Khía cạnh cụ thể hoá

excessive particularising

Cụ thể hoá quá mức

particularising reflex

Phản xạ cụ thể hoá

Câu ví dụ

scientists must stop particularising every minor detail and focus on significant patterns.

Các nhà khoa học phải ngừng tập trung vào từng chi tiết nhỏ và tập trung vào các mô hình quan trọng.

her method of particularising customer complaints revealed systemic issues in the service department.

Phương pháp phân tích các khiếu nại của khách hàng của cô ấy đã phơi bày những vấn đề hệ thống trong bộ phận dịch vụ.

the professor warned against over-particularising theoretical discussions that should remain general.

Giáo sư đã cảnh báo về việc quá mức phân tích các cuộc thảo luận lý thuyết mà nên giữ ở mức chung.

particularising the general principles requires both expertise and considerable patience.

Việc phân tích các nguyên tắc chung đòi hỏi cả chuyên môn và sự kiên nhẫn đáng kể.

his constant particularising of trivial matters frustrated the entire project team.

Sự phân tích liên tục các vấn đề nhỏ nhặt của anh ấy đã làm bực bội toàn bộ nhóm dự án.

the lawyer's particularising of contractual terms protected the company's legal interests.

Việc phân tích các điều khoản hợp đồng của luật sư đã bảo vệ lợi ích pháp lý của công ty.

particularising early warning signs can prevent major financial crises in organisations.

Việc phân tích các dấu hiệu cảnh báo sớm có thể ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính lớn trong các tổ chức.

the report's greatest strength lies in its particularising of regional economic differences.

Điểm mạnh lớn nhất của báo cáo nằm ở việc phân tích các khác biệt kinh tế khu vực.

teachers should avoid particularising students' mistakes in front of their classmates.

Giáo viên nên tránh phân tích lỗi của học sinh trước mặt các bạn cùng lớp.

particularising each step in the manufacturing process improved overall factory efficiency.

Việc phân tích từng bước trong quy trình sản xuất đã cải thiện hiệu suất chung của nhà máy.

her particularising of historical events provided valuable context for understanding modern politics.

Việc phân tích các sự kiện lịch sử của cô ấy đã cung cấp bối cảnh quý giá để hiểu chính trị hiện đại.

the committee rejected the proposal for its unnecessary particularising of minor regulations.

Ủy ban đã bác bỏ đề xuất này vì việc phân tích không cần thiết các quy định nhỏ nhặt.

particularising consumer preferences has become essential for successful product development.

Việc phân tích sở thích của người tiêu dùng đã trở thành điều cần thiết cho việc phát triển sản phẩm thành công.

his particularising approach uncovered hidden patterns that others had completely missed.

Phương pháp phân tích của anh ấy đã phát hiện ra các mô hình ẩn mà người khác hoàn toàn bỏ lỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay