particularizing details
chi tiết cụ thể
particularizing information
thông tin cụ thể
particularizing aspects
các khía cạnh cụ thể
particularizing needs
những nhu cầu cụ thể
particularizing criteria
các tiêu chí cụ thể
particularizing factors
các yếu tố cụ thể
particularizing examples
các ví dụ cụ thể
particularizing goals
các mục tiêu cụ thể
particularizing requirements
các yêu cầu cụ thể
particularizing objectives
các mục tiêu cụ thể
particularizing the details helped clarify the project requirements.
Việc làm rõ chi tiết đã giúp làm rõ các yêu cầu của dự án.
she was particularizing her preferences for the new car.
Cô ấy đang làm rõ sở thích của mình về chiếc xe mới.
particularizing the budget is essential for effective planning.
Việc làm rõ ngân sách là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
the report was particularizing the challenges faced by the team.
Báo cáo đã làm rõ những thách thức mà nhóm gặp phải.
he is particularizing his argument with specific examples.
Anh ấy đang làm rõ lập luận của mình bằng những ví dụ cụ thể.
particularizing the timeline will help us stay on track.
Việc làm rõ thời gian biểu sẽ giúp chúng ta đi đúng hướng.
she spent time particularizing her thoughts before the meeting.
Cô ấy dành thời gian làm rõ suy nghĩ của mình trước cuộc họp.
particularizing the risks involved is crucial for decision-making.
Việc làm rõ những rủi ro liên quan là rất quan trọng để đưa ra quyết định.
he is particularizing the features of the new software update.
Anh ấy đang làm rõ các tính năng của bản cập nhật phần mềm mới.
particularizing the audience's needs can enhance the presentation.
Việc làm rõ nhu cầu của khán giả có thể nâng cao bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay