disk partitioning
phân vùng đĩa
data partitioning
phân vùng dữ liệu
partition wall
tường ngăn
partition off
ngăn cách
partition coefficient
hệ số phân vùng
partition table
bảng phân vùng
partition board
bảng phân vùng
partition function
hàm phân vùng
disk partition
phân vùng đĩa
hard disk partition
phân vùng ổ cứng
partition ratio
tỷ lệ phân vùng
partition of unity
phân vùng hợp nhất
glass partition
vách ngăn bằng kính
extended partition
phân vùng mở rộng
Based on the experimental data, the partitioning equilibrium constant of L tryptophan ( L Trp) was obtained.
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, hằng số cân bằng phân vùng của L-tryptophan (L Trp) đã được thu được.
The characteristic of MVP is the conversion from netlist to weighted undirected graph and its objective is to improve the efficiency of VLSI partitioner by avoiding partitioning netlist directly.
Đặc điểm của MVP là chuyển đổi từ netlist sang đồ thị vô hướng có trọng số và mục tiêu của nó là cải thiện hiệu quả của bộ phân vùng VLSI bằng cách tránh phân vùng netlist trực tiếp.
The partitioning of the room created a separate office space.
Việc phân vùng căn phòng đã tạo ra một không gian văn phòng riêng biệt.
Partitioning the data into smaller chunks can improve processing efficiency.
Việc phân vùng dữ liệu thành các phần nhỏ hơn có thể cải thiện hiệu quả xử lý.
The partitioning of the land was done according to the surveyor's measurements.
Việc phân vùng đất được thực hiện theo các phép đo của người khảo sát.
Partitioning a hard drive can help organize files more effectively.
Việc phân vùng ổ cứng có thể giúp sắp xếp các tệp hiệu quả hơn.
The partitioning of responsibilities among team members is essential for smooth workflow.
Việc phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm là điều cần thiết cho quy trình làm việc trơn tru.
Partitioning the project into phases allows for better management and control.
Việc phân chia dự án thành các giai đoạn cho phép quản lý và kiểm soát tốt hơn.
The partitioning of the city into districts helps with local governance.
Việc phân chia thành phố thành các quận giúp quản trị địa phương.
Partitioning a room with curtains is a simple way to create privacy.
Việc phân vùng một căn phòng bằng rèm cửa là một cách đơn giản để tạo sự riêng tư.
The partitioning of the budget was based on the needs of each department.
Việc phân vùng ngân sách dựa trên nhu cầu của từng phòng ban.
Partitioning the workload evenly among team members is important for fairness.
Việc phân chia công việc một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm là quan trọng.
Each round of partitioning requires about 1, 280 comparisons.
Mỗi vòng phân vùng đòi hỏi khoảng 1.280 phép so sánh.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesIt's a great organizer, partitioning everything into separate but connected units.
Nó là một công cụ tổ chức tuyệt vời, phân chia mọi thứ thành các đơn vị riêng biệt nhưng liên kết.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyTheir decades-long strategy of shifting alliances between Poland and Moscow has led to the partitioning of their lands.
Chiến lược lâu năm của họ về việc chuyển đổi liên minh giữa Ba Lan và Moscow đã dẫn đến việc phân chia đất đai của họ.
Nguồn: TED-Ed (video version)So people were like partitioning their stuff.
Vậy mọi người thường phân chia đồ đạc của họ.
Nguồn: GQ — 10 Essentials for CelebritiesThis concept is called functional partitioning, and today we know it's a major factor in how the brain processes all of our senses.
Khái niệm này được gọi là phân vùng chức năng, và ngày nay chúng ta biết rằng đó là một yếu tố quan trọng trong cách bộ não xử lý tất cả các giác quan của chúng ta.
Nguồn: Simple PsychologyThis is called niche partitioning and I've talked about it before, like in When Sharks Swam the Great Plains.
Điều này được gọi là phân vùng ngách và tôi đã từng nói về nó trước đây, như trong When Sharks Swam the Great Plains.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsThe truth was that for some months he had been going through that partitioning of the things of youth wherein it is decided whether or not to die for what one no longer believes.
Sự thật là trong vài tháng, anh ta đã trải qua quá trình phân chia những điều thuộc về tuổi trẻ, nơi quyết định xem có nên chết vì những gì mà người ta không còn tin tưởng nữa hay không.
Nguồn: The Night's Gentle Embrace (Part 1)disk partitioning
phân vùng đĩa
data partitioning
phân vùng dữ liệu
partition wall
tường ngăn
partition off
ngăn cách
partition coefficient
hệ số phân vùng
partition table
bảng phân vùng
partition board
bảng phân vùng
partition function
hàm phân vùng
disk partition
phân vùng đĩa
hard disk partition
phân vùng ổ cứng
partition ratio
tỷ lệ phân vùng
partition of unity
phân vùng hợp nhất
glass partition
vách ngăn bằng kính
extended partition
phân vùng mở rộng
Based on the experimental data, the partitioning equilibrium constant of L tryptophan ( L Trp) was obtained.
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, hằng số cân bằng phân vùng của L-tryptophan (L Trp) đã được thu được.
The characteristic of MVP is the conversion from netlist to weighted undirected graph and its objective is to improve the efficiency of VLSI partitioner by avoiding partitioning netlist directly.
Đặc điểm của MVP là chuyển đổi từ netlist sang đồ thị vô hướng có trọng số và mục tiêu của nó là cải thiện hiệu quả của bộ phân vùng VLSI bằng cách tránh phân vùng netlist trực tiếp.
The partitioning of the room created a separate office space.
Việc phân vùng căn phòng đã tạo ra một không gian văn phòng riêng biệt.
Partitioning the data into smaller chunks can improve processing efficiency.
Việc phân vùng dữ liệu thành các phần nhỏ hơn có thể cải thiện hiệu quả xử lý.
The partitioning of the land was done according to the surveyor's measurements.
Việc phân vùng đất được thực hiện theo các phép đo của người khảo sát.
Partitioning a hard drive can help organize files more effectively.
Việc phân vùng ổ cứng có thể giúp sắp xếp các tệp hiệu quả hơn.
The partitioning of responsibilities among team members is essential for smooth workflow.
Việc phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm là điều cần thiết cho quy trình làm việc trơn tru.
Partitioning the project into phases allows for better management and control.
Việc phân chia dự án thành các giai đoạn cho phép quản lý và kiểm soát tốt hơn.
The partitioning of the city into districts helps with local governance.
Việc phân chia thành phố thành các quận giúp quản trị địa phương.
Partitioning a room with curtains is a simple way to create privacy.
Việc phân vùng một căn phòng bằng rèm cửa là một cách đơn giản để tạo sự riêng tư.
The partitioning of the budget was based on the needs of each department.
Việc phân vùng ngân sách dựa trên nhu cầu của từng phòng ban.
Partitioning the workload evenly among team members is important for fairness.
Việc phân chia công việc một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm là quan trọng.
Each round of partitioning requires about 1, 280 comparisons.
Mỗi vòng phân vùng đòi hỏi khoảng 1.280 phép so sánh.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesIt's a great organizer, partitioning everything into separate but connected units.
Nó là một công cụ tổ chức tuyệt vời, phân chia mọi thứ thành các đơn vị riêng biệt nhưng liên kết.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyTheir decades-long strategy of shifting alliances between Poland and Moscow has led to the partitioning of their lands.
Chiến lược lâu năm của họ về việc chuyển đổi liên minh giữa Ba Lan và Moscow đã dẫn đến việc phân chia đất đai của họ.
Nguồn: TED-Ed (video version)So people were like partitioning their stuff.
Vậy mọi người thường phân chia đồ đạc của họ.
Nguồn: GQ — 10 Essentials for CelebritiesThis concept is called functional partitioning, and today we know it's a major factor in how the brain processes all of our senses.
Khái niệm này được gọi là phân vùng chức năng, và ngày nay chúng ta biết rằng đó là một yếu tố quan trọng trong cách bộ não xử lý tất cả các giác quan của chúng ta.
Nguồn: Simple PsychologyThis is called niche partitioning and I've talked about it before, like in When Sharks Swam the Great Plains.
Điều này được gọi là phân vùng ngách và tôi đã từng nói về nó trước đây, như trong When Sharks Swam the Great Plains.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsThe truth was that for some months he had been going through that partitioning of the things of youth wherein it is decided whether or not to die for what one no longer believes.
Sự thật là trong vài tháng, anh ta đã trải qua quá trình phân chia những điều thuộc về tuổi trẻ, nơi quyết định xem có nên chết vì những gì mà người ta không còn tin tưởng nữa hay không.
Nguồn: The Night's Gentle Embrace (Part 1)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay