partnerless

[Mỹ]/ˈpɑːtnələs/
[Anh]/ˈpɑːrtnərləs/

Dịch

adj. không có bạn đời hoặc người bạn đồng hành; thiếu một người bạn đồng hành.

Cụm từ & Cách kết hợp

partnerless individual

người không có bạn đời

partnerless traveler

người du lịch không có bạn đời

partnerless situation

tình huống không có bạn đời

feeling partnerless

cảm thấy cô đơn

left partnerless

bị bỏ lại mà không có bạn đời

partnerless existence

sự tồn tại không có bạn đời

partnerless soul

linh hồn cô đơn

partnerless night

đêm cô đơn

completely partnerless

hoàn toàn không có bạn đời

partnerless wanderer

người lang thang không có bạn đời

Câu ví dụ

the partnerless dancer performed an elegant solo routine that captivated the audience.

Người khiêu vũ không có đối tác đã biểu diễn một màn trình diễn solo duyên dáng khiến khán giả say mê.

she found herself partnerless at the formal gala, standing alone by the window.

Cô tự thấy mình không có đối tác tại buổi dạ hội trang trọng, đứng một mình bên cửa sổ.

the partnerless swimmer competed in the individual medley event at the championship.

Vận động viên bơi lội không có đối tác đã tham gia sự kiện bơi hỗn hợp cá nhân tại giải vô địch.

he embarked on a partnerless journey through the wilderness, seeking complete solitude.

Anh bắt đầu một hành trình không có đối tác qua vùng hoang dã, tìm kiếm sự cô độc tuyệt đối.

the partnerless individual struggled to connect with others in the unfamiliar environment.

Người không có đối tác gặp khó khăn trong việc kết nối với những người khác trong môi trường xa lạ.

after years of disappointment, she accepted her partnerless existence with quiet dignity.

Sau nhiều năm thất vọng, cô chấp nhận sự tồn tại không có đối tác của mình với phẩm giá lặng lẽ.

the partnerless state of their marriage worried both sets of parents deeply.

Tình trạng không có đối tác trong cuộc hôn nhân của họ khiến cả hai gia đình rất lo lắng.

they entered the partnerless competition, each athlete competing for personal glory alone.

Họ tham gia cuộc thi không có đối tác, mỗi vận động viên tranh tài vì vinh quang cá nhân một mình.

the partnerless ballroom meant many guests would have to dance by themselves.

Phòng khiêu vũ không có đối tác có nghĩa là nhiều khách sẽ phải khiêu vũ một mình.

after the unexpected breakup, he faced a partnerless life he had never imagined.

Sau cuộc chia tay bất ngờ, anh phải đối mặt với một cuộc sống không có đối tác mà anh chưa bao giờ tưởng tượng.

figure skating can be a partnerless sport, with athletes performing solo routines.

Trượt băng hình thể có thể là một môn thể thao không có đối tác, với các vận động viên biểu diễn các màn trình diễn solo.

she navigated the partnerless terrain of international business without any support network.

Cô điều hướng địa hình không có đối tác của kinh doanh quốc tế mà không cần bất kỳ mạng lưới hỗ trợ nào.

the partnerless hiker reached the summit at sunrise, enjoying the peaceful solitude.

Người đi bộ đường dài không có đối tác đã đến đỉnh vào lúc bình minh, tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng.

the partnerless pianist delivered a stunning solo recital that moved the audience to tears.

Người chơi piano không có đối tác đã biểu diễn một buổi hòa nhạc solo tuyệt vời khiến khán giả xúc động rơi lệ.

despite being partnerless in her scientific pursuits, she made groundbreaking discoveries alone.

Bất chấp việc không có đối tác trong các nghiên cứu khoa học của mình, cô đã thực hiện những khám phá mang tính đột phá một mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay