paseo

[Mỹ]/pəˈseɪ.əʊ/
[Anh]/pəˈseɪ.oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đi dạo; lối đi công cộng; lối vào của một đấu sĩ bò
Word Forms
số nhiềupaseos

Cụm từ & Cách kết hợp

paseo time

thời gian paseo

paseo route

tuyến đường paseo

paseo park

công viên paseo

paseo area

khu vực paseo

paseo walk

đi dạo paseo

paseo evening

buổi tối paseo

paseo trail

đường mòn paseo

paseo spot

điểm paseo

paseo guide

hướng dẫn paseo

paseo event

sự kiện paseo

Câu ví dụ

let's go for a paseo in the park.

Hãy đi dạo trong công viên.

she enjoys a leisurely paseo along the beach.

Cô ấy thích đi dạo trên bãi biển một cách thoải mái.

the paseo was a great way to relax after dinner.

Đi dạo thực sự là một cách tuyệt vời để thư giãn sau bữa tối.

they often take a paseo in the evenings.

Họ thường đi dạo vào buổi tối.

during the paseo, we talked about our plans.

Trong khi đi dạo, chúng tôi đã nói về kế hoạch của mình.

a paseo can help clear your mind.

Đi dạo có thể giúp bạn giải tỏa tâm trí.

he suggested a paseo to enjoy the sunset.

Anh ấy gợi ý đi dạo để tận hưởng cảnh hoàng hôn.

we discovered a beautiful garden during our paseo.

Chúng tôi đã phát hiện ra một khu vườn xinh đẹp trong khi đi dạo.

the paseo was filled with laughter and joy.

Đi dạo tràn ngập tiếng cười và niềm vui.

after the paseo, we stopped for ice cream.

Sau khi đi dạo, chúng tôi đã dừng lại ăn kem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay