pashto

[Mỹ]/ˈpæʃtəʊ/
[Anh]/ˈpæʃtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Pashto

Cụm từ & Cách kết hợp

pashto language

ngôn ngữ Pashto

pashto speakers

người nói tiếng Pashto

pashto culture

văn hóa Pashto

pashto literature

văn học Pashto

pashto dialects

phương ngữ Pashto

pashto words

các từ tiếng Pashto

pashto phrases

các cụm từ tiếng Pashto

pashto grammar

ngữ pháp Pashto

pashto songs

các bài hát Pashto

pashto translation

dịch tiếng Pashto

Câu ví dụ

pashto is one of the official languages of afghanistan.

tiếng pashto là một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.

she learned pashto to communicate with her relatives.

Cô ấy học tiếng pashto để giao tiếp với người thân của mình.

many people in pakistan also speak pashto.

Nhiều người ở Pakistan cũng nói tiếng pashto.

pashto has a rich literary tradition.

Tiếng pashto có một truyền thống văn học phong phú.

he is fluent in pashto and urdu.

Anh ấy thông thạo tiếng pashto và tiếng Urdu.

learning pashto can be challenging but rewarding.

Học tiếng pashto có thể là một thử thách nhưng rất đáng giá.

pashto poetry is known for its beauty and depth.

Thơ tiếng pashto nổi tiếng về vẻ đẹp và chiều sâu của nó.

there are many dialects of pashto spoken in different regions.

Có nhiều phương ngữ tiếng pashto được nói ở các vùng khác nhau.

he enjoys reading pashto novels in his free time.

Anh ấy thích đọc tiểu thuyết tiếng pashto vào thời gian rảnh rỗi.

pashto is an indo-iranian language.

Tiếng pashto là một ngôn ngữ Ấn-Iran.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay