paper paster
miếng dán giấy
image paster
miếng dán hình ảnh
text paster
miếng dán văn bản
digital paster
miếng dán kỹ thuật số
label paster
miếng dán nhãn
video paster
miếng dán video
link paster
miếng dán liên kết
code paster
miếng dán mã
file paster
miếng dán tệp tin
content paster
miếng dán nội dung
the paster applied the glue carefully on the paper.
người dán đã sử dụng keo một cách cẩn thận trên giấy.
she used a paster to fix the torn page.
cô ấy đã sử dụng nhãn dán để sửa trang bị rách.
the paster is essential for art projects.
nhãn dán rất cần thiết cho các dự án nghệ thuật.
he is known as a skilled paster in the office.
anh ấy nổi tiếng là người dán lành nghề trong văn phòng.
using a paster can make your work look professional.
sử dụng nhãn dán có thể khiến công việc của bạn trông chuyên nghiệp hơn.
the paster dried quickly, allowing us to continue.
nhãn dán khô nhanh, cho phép chúng tôi tiếp tục.
he bought a new paster for his scrapbook.
anh ấy đã mua một nhãn dán mới cho sổ lưu niệm của mình.
the paster helped to keep the project organized.
nhãn dán giúp giữ cho dự án có tổ chức.
she prefers using a paster over tape for crafts.
cô ấy thích sử dụng nhãn dán hơn băng dính để làm thủ công.
the paster was easy to remove without damage.
nhãn dán rất dễ tháo ra mà không gây hư hại.
paper paster
miếng dán giấy
image paster
miếng dán hình ảnh
text paster
miếng dán văn bản
digital paster
miếng dán kỹ thuật số
label paster
miếng dán nhãn
video paster
miếng dán video
link paster
miếng dán liên kết
code paster
miếng dán mã
file paster
miếng dán tệp tin
content paster
miếng dán nội dung
the paster applied the glue carefully on the paper.
người dán đã sử dụng keo một cách cẩn thận trên giấy.
she used a paster to fix the torn page.
cô ấy đã sử dụng nhãn dán để sửa trang bị rách.
the paster is essential for art projects.
nhãn dán rất cần thiết cho các dự án nghệ thuật.
he is known as a skilled paster in the office.
anh ấy nổi tiếng là người dán lành nghề trong văn phòng.
using a paster can make your work look professional.
sử dụng nhãn dán có thể khiến công việc của bạn trông chuyên nghiệp hơn.
the paster dried quickly, allowing us to continue.
nhãn dán khô nhanh, cho phép chúng tôi tiếp tục.
he bought a new paster for his scrapbook.
anh ấy đã mua một nhãn dán mới cho sổ lưu niệm của mình.
the paster helped to keep the project organized.
nhãn dán giúp giữ cho dự án có tổ chức.
she prefers using a paster over tape for crafts.
cô ấy thích sử dụng nhãn dán hơn băng dính để làm thủ công.
the paster was easy to remove without damage.
nhãn dán rất dễ tháo ra mà không gây hư hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay