herbal pastils
viên kẹo thảo mộc
cough pastils
viên kẹo ho
mint pastils
viên kẹo bạc hà
pastils for throat
viên kẹo cho cổ họng
pastils for kids
viên kẹo cho trẻ em
sugar-free pastils
viên kẹo không đường
pastils with vitamins
viên kẹo có vitamin
natural pastils
viên kẹo tự nhiên
pastils for allergies
viên kẹo cho dị ứng
she offered me some pastils for my sore throat.
Cô ấy đã đưa cho tôi một ít pastils cho cổ họng bị đau của tôi.
pastils can help freshen your breath.
Pastils có thể giúp làm mới hơi thở của bạn.
he always carries pastils in his bag.
Anh ấy luôn mang pastils trong túi của mình.
these pastils are made from natural ingredients.
Những pastils này được làm từ các thành phần tự nhiên.
i bought some pastils at the pharmacy.
Tôi đã mua một ít pastils tại hiệu thuốc.
she prefers pastils over lozenges for her throat.
Cô ấy thích pastils hơn kẹo ngậm cho cổ họng của mình.
pastils are a convenient way to soothe a cough.
Pastils là một cách thuận tiện để làm dịu cơn ho.
he offered me herbal pastils to try.
Anh ấy đưa cho tôi một ít pastils thảo dược để thử.
pastils can be a great addition to your cold remedies.
Pastils có thể là một bổ sung tuyệt vời cho các biện pháp khắc phục cảm lạnh của bạn.
she enjoys the fruity flavor of these pastils.
Cô ấy thích hương vị trái cây của những pastils này.
herbal pastils
viên kẹo thảo mộc
cough pastils
viên kẹo ho
mint pastils
viên kẹo bạc hà
pastils for throat
viên kẹo cho cổ họng
pastils for kids
viên kẹo cho trẻ em
sugar-free pastils
viên kẹo không đường
pastils with vitamins
viên kẹo có vitamin
natural pastils
viên kẹo tự nhiên
pastils for allergies
viên kẹo cho dị ứng
she offered me some pastils for my sore throat.
Cô ấy đã đưa cho tôi một ít pastils cho cổ họng bị đau của tôi.
pastils can help freshen your breath.
Pastils có thể giúp làm mới hơi thở của bạn.
he always carries pastils in his bag.
Anh ấy luôn mang pastils trong túi của mình.
these pastils are made from natural ingredients.
Những pastils này được làm từ các thành phần tự nhiên.
i bought some pastils at the pharmacy.
Tôi đã mua một ít pastils tại hiệu thuốc.
she prefers pastils over lozenges for her throat.
Cô ấy thích pastils hơn kẹo ngậm cho cổ họng của mình.
pastils are a convenient way to soothe a cough.
Pastils là một cách thuận tiện để làm dịu cơn ho.
he offered me herbal pastils to try.
Anh ấy đưa cho tôi một ít pastils thảo dược để thử.
pastils can be a great addition to your cold remedies.
Pastils có thể là một bổ sung tuyệt vời cho các biện pháp khắc phục cảm lạnh của bạn.
she enjoys the fruity flavor of these pastils.
Cô ấy thích hương vị trái cây của những pastils này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay