patchouly

[Mỹ]/ˈpætʃuːli/
[Anh]/ˈpæʧuːli/

Dịch

n. một loại cây nổi tiếng với lá thơm được sử dụng trong nước hoa và nhang.
Word Forms
số nhiềupatchoulies

Cụm từ & Cách kết hợp

patchouly oil

dầu patchouli

patchouly scent

mùi hương patchouli

patchouly fragrance

hương thơm patchouli

patchouly blend

pha trộn patchouli

patchouly leaves

lá patchouli

patchouly essential

tinh dầu patchouli

patchouly tea

trà patchouli

patchouly lotion

lotion patchouli

patchouly soap

xà phòng patchouli

patchouly candle

nến patchouli

Câu ví dụ

patchouly oil is often used in aromatherapy.

dầu patchouli thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.

the scent of patchouly can be very calming.

mùi hương của patchouli có thể rất dễ chịu.

many perfumes contain patchouly as a base note.

nhiều loại nước hoa chứa patchouli làm hương nền.

patchouly is known for its earthy aroma.

patchouli nổi tiếng với hương thơm đất.

she loves the patchouly fragrance in her candles.

cô ấy thích mùi hương patchouli trong nến của mình.

patchouly is popular in natural skincare products.

patchouli phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

he added patchouly to his homemade lotion.

anh ấy thêm patchouli vào kem dưỡng da tự làm của mình.

patchouly can enhance mood and reduce stress.

patchouli có thể cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.

she prefers patchouly over other essential oils.

cô ấy thích patchouli hơn các loại tinh dầu khác.

patchouly is often used in meditation practices.

patchouli thường được sử dụng trong các bài tập thiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay