colorful patchworks
các mảng màu sắc
artistic patchworks
các mảng nghệ thuật
traditional patchworks
các mảng truyền thống
unique patchworks
các mảng độc đáo
textile patchworks
các mảng dệt
beautiful patchworks
các mảng đẹp
vintage patchworks
các mảng cổ điển
handmade patchworks
các mảng thủ công
modern patchworks
các mảng hiện đại
cozy patchworks
các mảng ấm cúng
the quilt is made of colorful patchworks.
tấm chăn được làm từ những mảnh ghép đầy màu sắc.
her dress features beautiful patchworks.
váy của cô ấy có các họa tiết thêu đẹp.
they created patchworks from old clothes.
họ đã tạo ra các tác phẩm thêu từ quần áo cũ.
the artist specializes in patchworks and textiles.
nghệ sĩ chuyên về thêu và dệt may.
patchworks can tell stories of family heritage.
các tác phẩm thêu có thể kể những câu chuyện về di sản gia đình.
we learned how to make patchworks in the workshop.
chúng tôi đã học cách làm các tác phẩm thêu trong hội thảo.
her collection includes various patchworks from around the world.
bộ sưu tập của cô ấy bao gồm nhiều tác phẩm thêu từ khắp nơi trên thế giới.
patchworks often reflect cultural diversity.
các tác phẩm thêu thường phản ánh sự đa dạng văn hóa.
he enjoys creating patchworks as a hobby.
anh ấy thích tạo ra các tác phẩm thêu như một sở thích.
patchworks can be a form of artistic expression.
các tác phẩm thêu có thể là một hình thức thể hiện nghệ thuật.
colorful patchworks
các mảng màu sắc
artistic patchworks
các mảng nghệ thuật
traditional patchworks
các mảng truyền thống
unique patchworks
các mảng độc đáo
textile patchworks
các mảng dệt
beautiful patchworks
các mảng đẹp
vintage patchworks
các mảng cổ điển
handmade patchworks
các mảng thủ công
modern patchworks
các mảng hiện đại
cozy patchworks
các mảng ấm cúng
the quilt is made of colorful patchworks.
tấm chăn được làm từ những mảnh ghép đầy màu sắc.
her dress features beautiful patchworks.
váy của cô ấy có các họa tiết thêu đẹp.
they created patchworks from old clothes.
họ đã tạo ra các tác phẩm thêu từ quần áo cũ.
the artist specializes in patchworks and textiles.
nghệ sĩ chuyên về thêu và dệt may.
patchworks can tell stories of family heritage.
các tác phẩm thêu có thể kể những câu chuyện về di sản gia đình.
we learned how to make patchworks in the workshop.
chúng tôi đã học cách làm các tác phẩm thêu trong hội thảo.
her collection includes various patchworks from around the world.
bộ sưu tập của cô ấy bao gồm nhiều tác phẩm thêu từ khắp nơi trên thế giới.
patchworks often reflect cultural diversity.
các tác phẩm thêu thường phản ánh sự đa dạng văn hóa.
he enjoys creating patchworks as a hobby.
anh ấy thích tạo ra các tác phẩm thêu như một sở thích.
patchworks can be a form of artistic expression.
các tác phẩm thêu có thể là một hình thức thể hiện nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay