learning pathways
các lộ trình học tập
career pathways
các lộ trình sự nghiệp
health pathways
các lộ trình chăm sóc sức khỏe
development pathways
các lộ trình phát triển
pathways forward
các lộ trình tiến về phía trước
pathways analysis
phân tích lộ trình
pathways model
mô hình lộ trình
pathways approach
phương pháp tiếp cận lộ trình
pathways program
chương trình lộ trình
pathways network
mạng lưới lộ trình
there are many pathways to success in life.
Có rất nhiều con đường dẫn đến thành công trong cuộc sống.
scientists are exploring new pathways for renewable energy.
Các nhà khoa học đang khám phá những con đường mới cho năng lượng tái tạo.
education opens up various pathways for career development.
Giáo dục mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp.
different pathways can lead to the same destination.
Những con đường khác nhau có thể dẫn đến cùng một đích đến.
she chose her own pathways in life despite the obstacles.
Cô ấy đã chọn con đường riêng của mình trong cuộc sống bất chấp những trở ngại.
pathways to healing can be both physical and emotional.
Những con đường chữa lành có thể vừa thể chất vừa tinh thần.
the city has created new pathways for cyclists and pedestrians.
Thành phố đã tạo ra những con đường mới cho người đi xe đạp và người đi bộ.
exploring different pathways can enhance personal growth.
Khám phá những con đường khác nhau có thể tăng cường sự phát triển cá nhân.
pathways in nature often lead to beautiful scenery.
Những con đường trong thiên nhiên thường dẫn đến cảnh quan tuyệt đẹp.
understanding various pathways of communication is essential.
Hiểu được nhiều kênh giao tiếp khác nhau là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay