Exercise patience
Kiên nhẫn luyện tập
Handle with patience
Xử lý với sự kiên nhẫn
have patience
có sự kiên nhẫn
patience with
kiên nhẫn với
with patience
với sự kiên nhẫn
out of patience
mất kiên nhẫn
lose patience
mất kiên nhẫn
patience is a virtue.
sự kiên nhẫn là một phẩm đức.
My patience is exhausted.
Sự kiên nhẫn của tôi đã cạn kiệt.
My patience is not inexhaustible.
Sự kiên nhẫn của tôi không phải là vô tận.
her patience with children
sự kiên nhẫn của cô ấy với trẻ em
Her patience is admirable.
Sự kiên nhẫn của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
our patience has come to an end.
Sự kiên nhẫn của chúng tôi đã đến hồi kết.
he had little patience with technological gadgetry.
Anh ta ít kiên nhẫn với những thiết bị công nghệ.
even Laurence finally lost patience with him.
Ngay cả Laurence cũng cuối cùng đã mất kiên nhẫn với anh ta.
his patience was wearing thin.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đang dần cạn.
His patience wore out at last.
Cuối cùng sự kiên nhẫn của anh ấy cũng đã cạn.
‘Patience’ is my middle name!
“Kiên nhẫn” là tên đệm của tôi!
Her patience is wearing thin.
Sự kiên nhẫn của cô ấy đang dần cạn.
I was out of patience with his insolence.
Tôi không còn kiên nhẫn với sự ngỗ ngược của anh ta nữa.
We haven't the patience to hear such an empty talk.
Chúng tôi không có đủ kiên nhẫn để nghe những lời nói vô nghĩa như vậy.
You're stretching my patience to the limit.
Bạn đang đẩy sự kiên nhẫn của tôi đến giới hạn.
Your patience is tested by time.
Sự kiên nhẫn của bạn được thử thách bởi thời gian.
In fishing, patience is the name of the game.
Trong câu cá, kiên nhẫn là yếu tố quan trọng nhất.
Patience is the trick in doing a job well.
Kiên nhẫn là bí quyết để làm tốt một công việc.
Exercise patience
Kiên nhẫn luyện tập
Handle with patience
Xử lý với sự kiên nhẫn
have patience
có sự kiên nhẫn
patience with
kiên nhẫn với
with patience
với sự kiên nhẫn
out of patience
mất kiên nhẫn
lose patience
mất kiên nhẫn
patience is a virtue.
sự kiên nhẫn là một phẩm đức.
My patience is exhausted.
Sự kiên nhẫn của tôi đã cạn kiệt.
My patience is not inexhaustible.
Sự kiên nhẫn của tôi không phải là vô tận.
her patience with children
sự kiên nhẫn của cô ấy với trẻ em
Her patience is admirable.
Sự kiên nhẫn của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
our patience has come to an end.
Sự kiên nhẫn của chúng tôi đã đến hồi kết.
he had little patience with technological gadgetry.
Anh ta ít kiên nhẫn với những thiết bị công nghệ.
even Laurence finally lost patience with him.
Ngay cả Laurence cũng cuối cùng đã mất kiên nhẫn với anh ta.
his patience was wearing thin.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đang dần cạn.
His patience wore out at last.
Cuối cùng sự kiên nhẫn của anh ấy cũng đã cạn.
‘Patience’ is my middle name!
“Kiên nhẫn” là tên đệm của tôi!
Her patience is wearing thin.
Sự kiên nhẫn của cô ấy đang dần cạn.
I was out of patience with his insolence.
Tôi không còn kiên nhẫn với sự ngỗ ngược của anh ta nữa.
We haven't the patience to hear such an empty talk.
Chúng tôi không có đủ kiên nhẫn để nghe những lời nói vô nghĩa như vậy.
You're stretching my patience to the limit.
Bạn đang đẩy sự kiên nhẫn của tôi đến giới hạn.
Your patience is tested by time.
Sự kiên nhẫn của bạn được thử thách bởi thời gian.
In fishing, patience is the name of the game.
Trong câu cá, kiên nhẫn là yếu tố quan trọng nhất.
Patience is the trick in doing a job well.
Kiên nhẫn là bí quyết để làm tốt một công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay