new pavings
lát mới
paving stones
đá lát
paving way
con đường lát
paving surface
mặt lát
paving design
thiết kế lát
paving project
dự án lát
paving repair
sửa chữa lát
paving material
vật liệu lát
paving pattern
mẫu lát
paving work
công việc lát
the intricate pavings of the courtyard led to a serene garden.
những tấm lát đá tinh xảo của sân vườn dẫn đến một khu vườn thanh bình.
we admired the historical pavings in the ancient roman city.
chúng tôi ngưỡng mộ những tấm lát đá mang tính lịch sử trong thành phố La Mã cổ đại.
the new pavings added a touch of elegance to the plaza.
những tấm lát đá mới đã mang lại một chút thanh lịch cho quảng trường.
the city planners considered various pavings for the pedestrian zone.
các nhà quy hoạch thành phố đã xem xét nhiều loại lát đá cho khu vực đi bộ.
the weathered pavings told a story of years gone by.
những tấm lát đá đã phai mờ kể lại câu chuyện về những năm tháng đã qua.
the museum showcased examples of mosaic pavings from different eras.
viện bảo tàng trưng bày các ví dụ về những tấm lát đá khảm từ các thời kỳ khác nhau.
the uneven pavings made walking a bit challenging.
những tấm lát đá không đều khiến việc đi bộ trở nên một chút khó khăn.
the stone pavings provided a cool surface on a hot day.
những tấm lát đá cung cấp một bề mặt mát mẻ vào ngày nắng nóng.
they used durable pavings to withstand heavy foot traffic.
họ sử dụng những tấm lát đá bền chắc để chịu được lượng người qua lại đông đúc.
the decorative pavings enhanced the beauty of the entrance hall.
những tấm lát đá trang trí đã làm tăng thêm vẻ đẹp của sảnh chính.
the team carefully installed the interlocking pavings.
đội ngũ cẩn thận lắp đặt các tấm lát đá liên kết.
new pavings
lát mới
paving stones
đá lát
paving way
con đường lát
paving surface
mặt lát
paving design
thiết kế lát
paving project
dự án lát
paving repair
sửa chữa lát
paving material
vật liệu lát
paving pattern
mẫu lát
paving work
công việc lát
the intricate pavings of the courtyard led to a serene garden.
những tấm lát đá tinh xảo của sân vườn dẫn đến một khu vườn thanh bình.
we admired the historical pavings in the ancient roman city.
chúng tôi ngưỡng mộ những tấm lát đá mang tính lịch sử trong thành phố La Mã cổ đại.
the new pavings added a touch of elegance to the plaza.
những tấm lát đá mới đã mang lại một chút thanh lịch cho quảng trường.
the city planners considered various pavings for the pedestrian zone.
các nhà quy hoạch thành phố đã xem xét nhiều loại lát đá cho khu vực đi bộ.
the weathered pavings told a story of years gone by.
những tấm lát đá đã phai mờ kể lại câu chuyện về những năm tháng đã qua.
the museum showcased examples of mosaic pavings from different eras.
viện bảo tàng trưng bày các ví dụ về những tấm lát đá khảm từ các thời kỳ khác nhau.
the uneven pavings made walking a bit challenging.
những tấm lát đá không đều khiến việc đi bộ trở nên một chút khó khăn.
the stone pavings provided a cool surface on a hot day.
những tấm lát đá cung cấp một bề mặt mát mẻ vào ngày nắng nóng.
they used durable pavings to withstand heavy foot traffic.
họ sử dụng những tấm lát đá bền chắc để chịu được lượng người qua lại đông đúc.
the decorative pavings enhanced the beauty of the entrance hall.
những tấm lát đá trang trí đã làm tăng thêm vẻ đẹp của sảnh chính.
the team carefully installed the interlocking pavings.
đội ngũ cẩn thận lắp đặt các tấm lát đá liên kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay