The lab performed a pcr test on the patient's sample.
Phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm PCR trên mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân.
PCR analysis is commonly used in genetic research.
Phân tích PCR thường được sử dụng trong nghiên cứu di truyền.
The pcr machine requires specific reagents for the reaction.
Máy PCR yêu cầu các chất phản ứng đặc biệt cho phản ứng.
PCR amplification is a crucial step in the process.
Sự khuếch đại PCR là một bước quan trọng trong quá trình.
Researchers use pcr to replicate DNA sequences.
Các nhà nghiên cứu sử dụng PCR để nhân bản các trình tự DNA.
PCR testing helps in identifying pathogens.
Xét nghiệm PCR giúp xác định các mầm bệnh.
The accuracy of pcr results depends on various factors.
Độ chính xác của kết quả PCR phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
PCR technology has revolutionized molecular biology.
Công nghệ PCR đã cách mạng hóa sinh học phân tử.
PCR is a powerful tool in forensic science.
PCR là một công cụ mạnh mẽ trong khoa học pháp y.
PCR is used to diagnose genetic disorders.
PCR được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn di truyền.
For example, it may require a PCR test 24 hours before travel.
Ví dụ, có thể yêu cầu xét nghiệm PCR 24 giờ trước khi đi du lịch.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 CollectionFinally, viral DNA can be identified with PCR.
Cuối cùng, DNA virus có thể được xác định bằng PCR.
Nguồn: Osmosis - CardiovascularShanghai launched its first-ever citywide PCR testing.
Thượng Hải đã ra mắt chương trình xét nghiệm PCR toàn thành phố lần đầu tiên.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.I just got a nose and a throat PCR test.
Tôi vừa làm xét nghiệm PCR họng và mũi.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2022 CollectionShe says Biden tested negative Tuesday via a PCR test.
Cô ấy nói Biden đã có kết quả xét nghiệm PCR âm tính vào thứ Ba.
Nguồn: CRI Online March 2022 CollectionThe RT-PCR tests are currently slowing laboratories to a crawl.
Các xét nghiệm RT-PCR hiện đang làm chậm quá trình hoạt động của các phòng thí nghiệm.
Nguồn: TimeOn diagnostics having the ability to give 10 million PCR tests a day.
Về các chẩn đoán có khả năng thực hiện 10 triệu xét nghiệm PCR mỗi ngày.
Nguồn: Gates Couple Interview TranscriptThe first test I got was a PCR test which stands for Polymerase Chain Reaction.
Kiểm tra đầu tiên tôi làm là xét nghiệm PCR, có nghĩa là Phản ứng Chuỗi Polymerase.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020It's a 10th as expensive as PCR, it's absolutely as accurate, and it's simple.
Nó rẻ hơn PCR 10 lần, có độ chính xác tuyệt đối và rất đơn giản.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThose entering the country are required to take PCR tests, a special kind of medical test.
Những người nhập cảnh phải thực hiện xét nghiệm PCR, một loại xét nghiệm y tế đặc biệt.
Nguồn: VOA Special English: WorldThe lab performed a pcr test on the patient's sample.
Phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm PCR trên mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân.
PCR analysis is commonly used in genetic research.
Phân tích PCR thường được sử dụng trong nghiên cứu di truyền.
The pcr machine requires specific reagents for the reaction.
Máy PCR yêu cầu các chất phản ứng đặc biệt cho phản ứng.
PCR amplification is a crucial step in the process.
Sự khuếch đại PCR là một bước quan trọng trong quá trình.
Researchers use pcr to replicate DNA sequences.
Các nhà nghiên cứu sử dụng PCR để nhân bản các trình tự DNA.
PCR testing helps in identifying pathogens.
Xét nghiệm PCR giúp xác định các mầm bệnh.
The accuracy of pcr results depends on various factors.
Độ chính xác của kết quả PCR phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
PCR technology has revolutionized molecular biology.
Công nghệ PCR đã cách mạng hóa sinh học phân tử.
PCR is a powerful tool in forensic science.
PCR là một công cụ mạnh mẽ trong khoa học pháp y.
PCR is used to diagnose genetic disorders.
PCR được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn di truyền.
For example, it may require a PCR test 24 hours before travel.
Ví dụ, có thể yêu cầu xét nghiệm PCR 24 giờ trước khi đi du lịch.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 CollectionFinally, viral DNA can be identified with PCR.
Cuối cùng, DNA virus có thể được xác định bằng PCR.
Nguồn: Osmosis - CardiovascularShanghai launched its first-ever citywide PCR testing.
Thượng Hải đã ra mắt chương trình xét nghiệm PCR toàn thành phố lần đầu tiên.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.I just got a nose and a throat PCR test.
Tôi vừa làm xét nghiệm PCR họng và mũi.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2022 CollectionShe says Biden tested negative Tuesday via a PCR test.
Cô ấy nói Biden đã có kết quả xét nghiệm PCR âm tính vào thứ Ba.
Nguồn: CRI Online March 2022 CollectionThe RT-PCR tests are currently slowing laboratories to a crawl.
Các xét nghiệm RT-PCR hiện đang làm chậm quá trình hoạt động của các phòng thí nghiệm.
Nguồn: TimeOn diagnostics having the ability to give 10 million PCR tests a day.
Về các chẩn đoán có khả năng thực hiện 10 triệu xét nghiệm PCR mỗi ngày.
Nguồn: Gates Couple Interview TranscriptThe first test I got was a PCR test which stands for Polymerase Chain Reaction.
Kiểm tra đầu tiên tôi làm là xét nghiệm PCR, có nghĩa là Phản ứng Chuỗi Polymerase.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020It's a 10th as expensive as PCR, it's absolutely as accurate, and it's simple.
Nó rẻ hơn PCR 10 lần, có độ chính xác tuyệt đối và rất đơn giản.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThose entering the country are required to take PCR tests, a special kind of medical test.
Những người nhập cảnh phải thực hiện xét nghiệm PCR, một loại xét nghiệm y tế đặc biệt.
Nguồn: VOA Special English: WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay