peaceablenesses

[Mỹ]/ˈpiːsəbəl nəsɪz/
[Anh]/ˈpiːsəbəl nəsɪz/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc bình yên

Câu ví dụ

the different peaceablenesses of various cultures fascinate anthropologists.

Sự hòa bình khác nhau của các nền văn hóa khác nhau làm cho các nhà nhân học say mê.

these remarkable peaceablenesses demonstrate the potential for global harmony.

Các sự hòa bình đáng kinh ngạc này cho thấy tiềm năng của sự hòa hợp toàn cầu.

the inherent peaceablenesses of these communities have been preserved for generations.

Sự hòa bình bẩm sinh của các cộng đồng này đã được bảo tồn qua nhiều thế hệ.

researchers study the surprising peaceablenesses found in conflict zones.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sự hòa bình bất ngờ được tìm thấy trong các khu vực xung đột.

the various peaceablenesses exhibited by nations offer hope for diplomacy.

Các sự hòa bình khác nhau được thể hiện bởi các quốc gia mang lại hy vọng cho ngoại giao.

historians note the peaceablenesses of certain eras despite external threats.

Các nhà sử học ghi nhận sự hòa bình của một số thời đại bất chấp các mối đe dọa bên ngoài.

the document highlights multiple peaceablenesses that should be celebrated.

Tài liệu nhấn mạnh nhiều sự hòa bình nên được chào mừng.

environmental activists emphasize the peaceablenesses of sustainable practices.

Các nhà hoạt động môi trường nhấn mạnh sự hòa bình của các thực hành bền vững.

the unexpected peaceablenesses in urban areas challenge stereotypes.

Sự hòa bình bất ngờ trong các khu vực đô thị thách thức các định kiến.

philosophers debate whether true peaceablenesses can ever be achieved.

Các triết gia tranh luận xem liệu sự hòa bình thực sự có thể đạt được hay không.

the book explores the spiritual peaceablenesses of ancient traditions.

Sách khám phá sự hòa bình tinh thần của các truyền thống cổ xưa.

social scientists analyze the peaceablenesses that emerge from community bonds.

Các nhà khoa học xã hội phân tích các sự hòa bình phát sinh từ các mối liên kết cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay