peckers

[Mỹ]/ˈpɛkəz/
[Anh]/ˈpɛkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gõ kiến; loại công cụ đào; từ lóng cho tinh thần

Cụm từ & Cách kết hợp

woodpeckers

chim gõ kiến

peckers unite

những người gõ kiến đoàn kết

little peckers

những người gõ kiến nhỏ bé

peckers fly

những người gõ kiến bay

peckers drum

những người gõ kiến gõ trống

peckers peck

những người gõ kiến gõ

happy peckers

những người gõ kiến hạnh phúc

peckers nest

những người gõ kiến làm tổ

peckers call

những người gõ kiến gọi

peckers dance

những người gõ kiến khiêu vũ

Câu ví dụ

peckers are known for their distinctive drumming sounds.

chim gõ kiến nổi tiếng với những âm thanh gõ trống đặc trưng.

many peckers can be found in wooded areas.

nhiều chim gõ kiến có thể được tìm thấy ở những khu vực có rừng.

the woodpecker peckers at the tree to find insects.

chim gõ kiến gõ vào cây để tìm kiếm côn trùng.

different species of peckers have unique markings.

các loài chim gõ kiến khác nhau có những đặc điểm độc đáo.

peckers play an important role in forest ecosystems.

chim gõ kiến đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rừng.

some peckers can be quite territorial.

một số chim gõ kiến có thể khá lãnh thổ.

watching peckers in their natural habitat is fascinating.

xem chim gõ kiến trong môi trường sống tự nhiên là điều thú vị.

peckers use their strong beaks to drill into wood.

chim gõ kiến sử dụng mỏ khỏe của chúng để khoan vào gỗ.

many people enjoy photographing peckers in the wild.

rất nhiều người thích chụp ảnh chim gõ kiến trong tự nhiên.

peckers communicate with each other through calls and drumming.

chim gõ kiến giao tiếp với nhau thông qua tiếng gọi và gõ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay