pecking order
thứ tự ưu tiên
pecking away
tăm tăm gõ
pecking at
gõ vào
pecking bird
chim đang mổ
pecking sound
tiếng mổ
pecking game
trò chơi mổ
pecking instinct
bản năng mổ
pecking motion
động tác mổ
pecking behavior
hành vi mổ
pecking challenge
thử thách mổ
the bird was pecking at the seeds on the ground.
chim đã đang mổ những hạt giống trên mặt đất.
she watched the chickens pecking around the yard.
Cô ấy nhìn những con gà đang mổ xung quanh sân.
the woodpecker was pecking at the tree trunk.
chim gõ kiến đã đang mổ vào thân cây.
he was pecking at his computer keyboard.
anh ấy đang mổ vào bàn phím máy tính của mình.
the child was pecking at the candy in the jar.
đứa trẻ đang mổ kẹo trong lọ.
they heard a sound of a bird pecking on the window.
họ nghe thấy tiếng chim đang mổ vào cửa sổ.
the rabbit was pecking at the grass in the garden.
con thỏ đang mổ cỏ trong vườn.
she was pecking away at her homework all evening.
Cô ấy mổ bài tập về nhà cả buổi tối.
the toddler was pecking at the buttons on the remote.
đứa trẻ nhỏ đang mổ vào các nút trên điều khiển từ xa.
he noticed a pigeon pecking at the crumbs on the sidewalk.
anh ấy nhận thấy một con bồ câu đang mổ vào những vụn bánh mì trên vỉa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay