peculating

[Mỹ]/ˈpɛkjʊleɪtɪŋ/
[Anh]/ˈpɛkjuˌleɪtɪŋ/

Dịch

v. hành động biển thủ hoặc chiếm đoạt tài sản

Cụm từ & Cách kết hợp

peculating funds

tham ô tiền bạc

peculating assets

tham ô tài sản

peculating money

tham ô tiền

peculating officials

tham ô quan chức

peculating transactions

tham ô giao dịch

peculating practices

tham ô các phương pháp

peculating schemes

tham ô các kế hoạch

peculating resources

tham ô nguồn lực

peculating behavior

tham ô hành vi

Câu ví dụ

the accountant was accused of peculating funds from the company.

kế toán bị cáo buộc đã tham ô tiền của công ty.

peculating public money is a serious crime.

việc tham ô tiền công là một tội nghiêm trọng.

the investigation revealed that he was peculating for years.

cuộc điều tra cho thấy anh ta đã tham ô trong nhiều năm.

she was caught peculating donations meant for charity.

cô bị bắt quả tang khi đang tham ô tiền quyên góp cho từ thiện.

peculating resources can lead to severe penalties.

việc tham ô nguồn lực có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.

the manager was fired for peculating company assets.

người quản lý bị sa thải vì đã tham ô tài sản của công ty.

many politicians have been implicated in peculating government funds.

nhiều chính trị gia đã bị liên quan đến việc tham ô tiền của chính phủ.

peculating money from the budget is unethical.

việc tham ô tiền từ ngân sách là không đạo đức.

the board took action against the employee for peculating.

hội đồng đã có hành động đối với nhân viên vì đã tham ô.

he faced charges of peculating while in office.

anh ta phải đối mặt với cáo buộc tham ô khi còn ở vị trí chức vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay