pedal_power

[Mỹ]//'pedl ˌpaʊə//
[Anh]//'pedl ˌpaʊər//

Dịch

n. Lực hoặc động lực được tạo ra bằng hành động đạp, thường được dùng để vận hành xe đạp hoặc thuyền; Việc sử dụng nỗ lực thể chất, cụ thể là đạp xe, như một phương tiện di chuyển hoặc nguồn năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay