| số nhiều | pediplains |
pediplain formation
hình thành đồng bằng phù sa
pediplain surface
bề mặt đồng bằng phù sa
pediplain landscape
khung cảnh đồng bằng phù sa
pediplain erosion
xói mòn đồng bằng phù sa
pediplain development
phát triển đồng bằng phù sa
pediplain region
khu vực đồng bằng phù sa
pediplain features
đặc điểm của đồng bằng phù sa
pediplain processes
quá trình của đồng bằng phù sa
pediplain geology
địa chất đồng bằng phù sa
pediplain analysis
phân tích đồng bằng phù sa
the pediplain was formed by years of erosion.
đồng bằng phù sa được hình thành bởi nhiều năm xói mòn.
scientists study the pediplain to understand geological processes.
các nhà khoa học nghiên cứu đồng bằng phù sa để hiểu các quá trình địa chất.
pediplains are often found in arid regions.
các đồng bằng phù sa thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.
the landscape of the pediplain is quite unique.
khung cảnh của đồng bằng phù sa khá độc đáo.
vegetation is sparse on the pediplain due to low rainfall.
thảm thực vật trên đồng bằng phù sa khá thưa thớt do lượng mưa thấp.
many animals adapt to life on the pediplain.
nhiều loài động vật thích nghi với cuộc sống trên đồng bằng phù sa.
the pediplain provides a habitat for various species.
đồng bằng phù sa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.
pediplains can be challenging for agriculture.
các đồng bằng phù sa có thể gây khó khăn cho nông nghiệp.
explorers documented the features of the pediplain.
các nhà thám hiểm đã ghi lại các đặc điểm của đồng bằng phù sa.
the formation of a pediplain indicates a long history of weathering.
sự hình thành của một đồng bằng phù sa cho thấy một lịch sử lâu dài của quá trình phong hóa.
pediplain formation
hình thành đồng bằng phù sa
pediplain surface
bề mặt đồng bằng phù sa
pediplain landscape
khung cảnh đồng bằng phù sa
pediplain erosion
xói mòn đồng bằng phù sa
pediplain development
phát triển đồng bằng phù sa
pediplain region
khu vực đồng bằng phù sa
pediplain features
đặc điểm của đồng bằng phù sa
pediplain processes
quá trình của đồng bằng phù sa
pediplain geology
địa chất đồng bằng phù sa
pediplain analysis
phân tích đồng bằng phù sa
the pediplain was formed by years of erosion.
đồng bằng phù sa được hình thành bởi nhiều năm xói mòn.
scientists study the pediplain to understand geological processes.
các nhà khoa học nghiên cứu đồng bằng phù sa để hiểu các quá trình địa chất.
pediplains are often found in arid regions.
các đồng bằng phù sa thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.
the landscape of the pediplain is quite unique.
khung cảnh của đồng bằng phù sa khá độc đáo.
vegetation is sparse on the pediplain due to low rainfall.
thảm thực vật trên đồng bằng phù sa khá thưa thớt do lượng mưa thấp.
many animals adapt to life on the pediplain.
nhiều loài động vật thích nghi với cuộc sống trên đồng bằng phù sa.
the pediplain provides a habitat for various species.
đồng bằng phù sa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.
pediplains can be challenging for agriculture.
các đồng bằng phù sa có thể gây khó khăn cho nông nghiệp.
explorers documented the features of the pediplain.
các nhà thám hiểm đã ghi lại các đặc điểm của đồng bằng phù sa.
the formation of a pediplain indicates a long history of weathering.
sự hình thành của một đồng bằng phù sa cho thấy một lịch sử lâu dài của quá trình phong hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay