peepul

[Mỹ]/ˈpiːpəl/
[Anh]/ˈpipəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây được biết đến là cây Bồ Đề, thiêng liêng trong Phật giáo.; Tên gọi khác của cây Bồ Đề, cũng được biết đến là cây pipal.
Word Forms
số nhiềupeepuls

Cụm từ & Cách kết hợp

peepul tree

cây bồ đề

under peepul

dưới cây bồ đề

peepul leaf

lá bồ đề

peepul shade

bóng cây bồ đề

peepul worship

thờ cúng cây bồ đề

peepul significance

ý nghĩa của cây bồ đề

peepul symbol

biểu tượng cây bồ đề

peepul grove

khu rừng bồ đề

peepul roots

rễ cây bồ đề

peepul fruits

quả bồ đề

Câu ví dụ

the peepul tree is sacred in many cultures.

cây bồ đề là cây thiêng liêng trong nhiều nền văn hóa.

children love to play under the peepul tree.

trẻ em thích chơi đùa dưới tán cây bồ đề.

in buddhism, the peepul tree represents enlightenment.

trong đạo phật, cây bồ đề tượng trưng cho sự giác ngộ.

the leaves of the peepul tree are heart-shaped.

lá cây bồ đề có hình trái tim.

many monks meditate under the peepul tree.

nhiều nhà sư thiền định dưới tán cây bồ đề.

the peepul tree can live for hundreds of years.

cây bồ đề có thể sống hàng trăm năm.

legends say the buddha attained enlightenment under the peepul tree.

truyền thuyết kể rằng đức phật đã đạt được giác ngộ dưới cây bồ đề.

peepul trees provide shade in hot climates.

cây bồ đề cung cấp bóng mát ở những vùng khí hậu nóng bức.

people often gather around the peepul tree for festivals.

mọi người thường tụ tập quanh cây bồ đề để tổ chức các lễ hội.

the peepul tree has significant spiritual meaning.

cây bồ đề có ý nghĩa tinh thần to lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay