peepuls

[Mỹ]/ˈpiːpəlz/
[Anh]/ˈpipəlz/

Dịch

n.cây bồ đề

Cụm từ & Cách kết hợp

peepuls in action

người dân hành động

peepuls and places

con người và địa điểm

peepuls of interest

những người quan tâm

peepuls at work

con người đang làm việc

peepuls in need

những người cần giúp đỡ

peepuls to meet

những người cần gặp

peepuls together

con người cùng nhau

peepuls for change

con người vì sự thay đổi

peepuls in charge

con người chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

peepuls often gather in parks on weekends.

Người dân thường tụ tập ở công viên vào cuối tuần.

many peepuls enjoy watching movies together.

Nhiều người thích xem phim cùng nhau.

peepuls from different cultures celebrate festivals.

Người dân từ các nền văn hóa khác nhau ăn mừng các lễ hội.

peepuls should respect each other's opinions.

Người dân nên tôn trọng ý kiến của người khác.

peepuls love to share their experiences online.

Người dân thích chia sẻ kinh nghiệm của họ trực tuyến.

sometimes peepuls need a little encouragement.

Đôi khi người dân cần một chút động viên.

peepuls often seek connection and friendship.

Người dân thường tìm kiếm sự kết nối và tình bạn.

peepuls can make a difference in their communities.

Người dân có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của họ.

peepuls enjoy discussing current events.

Người dân thích thảo luận về các sự kiện hiện tại.

peepuls appreciate kindness and support.

Người dân đánh giá cao sự tốt bụng và hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay