| số nhiều | pellucidities |
total pellucidity
sự minh bạch tuyệt đối
pellucidity of thought
sự minh bạch trong suy nghĩ
pellucidity in expression
sự minh bạch trong diễn đạt
remarkable pellucidity
sự minh bạch đáng chú ý
pellucidity of vision
sự minh bạch của tầm nhìn
absolute pellucidity
sự minh bạch tuyệt đối
pellucidity in writing
sự minh bạch trong viết lách
pellucidity of water
sự trong suốt của nước
pellucidity of language
sự minh bạch của ngôn ngữ
enhanced pellucidity
sự minh bạch được tăng cường
the pellucidity of the water made it easy to see the fish below.
Sự trong suốt của nước khiến mọi người dễ dàng nhìn thấy cá bên dưới.
the author's pellucidity in writing helps readers understand complex ideas.
Khả năng diễn đạt rõ ràng của tác giả giúp người đọc hiểu những ý tưởng phức tạp.
in science, pellucidity is essential for effective communication.
Trong khoa học, sự rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the pellucidity of her explanation left no room for confusion.
Sự rõ ràng trong lời giải thích của cô ấy không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.
his pellucidity in expressing thoughts is admired by many.
Khả năng diễn đạt ý nghĩ của anh ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
the pellucidity of the sky after the rain was breathtaking.
Sự trong suốt của bầu trời sau cơn mưa thật tuyệt vời.
she appreciated the pellucidity of the instructions provided.
Cô ấy đánh giá cao sự rõ ràng của các hướng dẫn được cung cấp.
pellucidity in design can enhance user experience.
Sự rõ ràng trong thiết kế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
the pellucidity of the lake's surface mirrored the surrounding mountains.
Sự trong suốt của mặt hồ phản chiếu những ngọn núi xung quanh.
he spoke with such pellucidity that everyone understood his point.
Anh ấy nói một cách rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu ý của anh ấy.
total pellucidity
sự minh bạch tuyệt đối
pellucidity of thought
sự minh bạch trong suy nghĩ
pellucidity in expression
sự minh bạch trong diễn đạt
remarkable pellucidity
sự minh bạch đáng chú ý
pellucidity of vision
sự minh bạch của tầm nhìn
absolute pellucidity
sự minh bạch tuyệt đối
pellucidity in writing
sự minh bạch trong viết lách
pellucidity of water
sự trong suốt của nước
pellucidity of language
sự minh bạch của ngôn ngữ
enhanced pellucidity
sự minh bạch được tăng cường
the pellucidity of the water made it easy to see the fish below.
Sự trong suốt của nước khiến mọi người dễ dàng nhìn thấy cá bên dưới.
the author's pellucidity in writing helps readers understand complex ideas.
Khả năng diễn đạt rõ ràng của tác giả giúp người đọc hiểu những ý tưởng phức tạp.
in science, pellucidity is essential for effective communication.
Trong khoa học, sự rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the pellucidity of her explanation left no room for confusion.
Sự rõ ràng trong lời giải thích của cô ấy không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.
his pellucidity in expressing thoughts is admired by many.
Khả năng diễn đạt ý nghĩ của anh ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
the pellucidity of the sky after the rain was breathtaking.
Sự trong suốt của bầu trời sau cơn mưa thật tuyệt vời.
she appreciated the pellucidity of the instructions provided.
Cô ấy đánh giá cao sự rõ ràng của các hướng dẫn được cung cấp.
pellucidity in design can enhance user experience.
Sự rõ ràng trong thiết kế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
the pellucidity of the lake's surface mirrored the surrounding mountains.
Sự trong suốt của mặt hồ phản chiếu những ngọn núi xung quanh.
he spoke with such pellucidity that everyone understood his point.
Anh ấy nói một cách rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu ý của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay