| số nhiều | penalisations |
penalisation measures
biện pháp trừng phạt
strict penalisation
trừng phạt nghiêm khắc
criminal penalisation
trừng phạt hình sự
tax penalisation
trừng phạt thuế
financial penalisation
trừng phạt tài chính
heavy penalisation
trừng phạt nặng
additional penalisation
trừng phạt bổ sung
uniform penalisation
trừng phạt thống nhất
severe penalisation
trừng phạt nghiêm trọng
new penalisation
trừng phạt mới
the penalisation of tax evaders has become more severe.
Việc xử phạt các người trốn thuế đã trở nên nghiêm khắc hơn.
heavy penalisation is imposed on environmental polluters.
Các nhà gây ô nhiễm môi trường phải chịu hình phạt nặng.
the new policy aims at reducing penalisation for first-time offenders.
Chính sách mới nhằm giảm hình phạt đối với những người phạm tội lần đầu.
the penalisation system needs comprehensive reform.
Hệ thống xử phạt cần được cải cách toàn diện.
some argue that excessive penalisation leads to social unrest.
Một số người cho rằng việc xử phạt quá mức dẫn đến bất ổn xã hội.
the penalisation for late payment is clearly stated in the contract.
Xử phạt đối với việc thanh toán trễ được nêu rõ trong hợp đồng.
companies face stiff penalisation for data breaches.
Các công ty phải đối mặt với hình phạt nghiêm trọng do rò rỉ dữ liệu.
the penalisation guidelines have been updated recently.
Hướng dẫn xử phạt đã được cập nhật gần đây.
there should be a balance between penalisation and rehabilitation.
Cần có sự cân bằng giữa xử phạt và cải tạo.
the penalisation rates vary depending on the severity of the crime.
Mức xử phạt thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
many countries are reconsidering their penalisation policies.
Rất nhiều quốc gia đang xem xét lại chính sách xử phạt của họ.
penalisation measures
biện pháp trừng phạt
strict penalisation
trừng phạt nghiêm khắc
criminal penalisation
trừng phạt hình sự
tax penalisation
trừng phạt thuế
financial penalisation
trừng phạt tài chính
heavy penalisation
trừng phạt nặng
additional penalisation
trừng phạt bổ sung
uniform penalisation
trừng phạt thống nhất
severe penalisation
trừng phạt nghiêm trọng
new penalisation
trừng phạt mới
the penalisation of tax evaders has become more severe.
Việc xử phạt các người trốn thuế đã trở nên nghiêm khắc hơn.
heavy penalisation is imposed on environmental polluters.
Các nhà gây ô nhiễm môi trường phải chịu hình phạt nặng.
the new policy aims at reducing penalisation for first-time offenders.
Chính sách mới nhằm giảm hình phạt đối với những người phạm tội lần đầu.
the penalisation system needs comprehensive reform.
Hệ thống xử phạt cần được cải cách toàn diện.
some argue that excessive penalisation leads to social unrest.
Một số người cho rằng việc xử phạt quá mức dẫn đến bất ổn xã hội.
the penalisation for late payment is clearly stated in the contract.
Xử phạt đối với việc thanh toán trễ được nêu rõ trong hợp đồng.
companies face stiff penalisation for data breaches.
Các công ty phải đối mặt với hình phạt nghiêm trọng do rò rỉ dữ liệu.
the penalisation guidelines have been updated recently.
Hướng dẫn xử phạt đã được cập nhật gần đây.
there should be a balance between penalisation and rehabilitation.
Cần có sự cân bằng giữa xử phạt và cải tạo.
the penalisation rates vary depending on the severity of the crime.
Mức xử phạt thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
many countries are reconsidering their penalisation policies.
Rất nhiều quốc gia đang xem xét lại chính sách xử phạt của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay